abâtardissement

Học thuật
Thân thiện
abâtardissement

L'aristocratie a connu un abâtardissement au fil des siècles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thoái hóa: Chỉ quá trình trở nên kém chất lượng, kém giá trị hoặc mất đi những đặc tính tốt đẹp ban đầu, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Sự suy vi: Chỉ sự suy giảm, tàn lụi về sức mạnh, phẩm chất hoặc địa vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'abâtardissement d'une race de chiens préoccupe les éleveurs. (Sự thoái hóa của một giống chó khiến các nhà nhân giống lo lắng.)
    • Les historiens ont étudié l'abâtardissement de cette dynastie royale. (Các nhà sử học đã nghiên cứu sự suy vi của triều đại hoàng gia này.)
    • On peut observer un certain abâtardissement de la langue dans ces textes populaires. (Người ta có thể quan sát thấy một sự thoái hóa nhất định của ngôn ngữ trong các văn bản đại chúng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'abâtardissement": Rơi vào tình trạng suy đồi/thoái hóa.

    • Sans soins constants, cette tradition risque de tomber dans l'abâtardissement. (Nếu không được chăm sóc thường xuyên, truyền thống này nguy rơi vào tình trạng thoái hóa.)
  • "Être le signe d'un abâtardissement": Là dấu hiệu của sự suy vi.

    • Ces conflits internes sont le signe d'un abâtardissement de l'institution. (Những mâu thuẫn nội bộ nàydấu hiệu của sự suy vi của tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Abâtardir (động từ): làm cho thoái hóa, làm cho suy đồi.

    • Des croisements incontrôlés peuvent abâtardir une espèce. (Việc lai giống không kiểm soát có thể làm thoái hóa một loài.)
  • Dégénérescence (danh từ giống cái): sự thoái hóa, sự suy đồi (nghĩa tương tự, thường dùng trong sinh học hoặc y học).

  • Déclin (danh từ giống đực): sự suy tàn, sự suy giảm.
Từ đồng nghĩa
  • Dégénérescence: sự thoái hóa.
  • Déchéance: sự sa sút, sự suy đồi (thường về đạo đức hoặc địa vị).
  • Déclin: sự suy tàn.
  • Dépérissement: sự tàn lụi, sự héo mòn.
Từ trái nghĩa
  • Amélioration: sự cải thiện.
  • Progrès: sự tiến bộ.
  • Raffinement: sự tinh luyện, sự tinh tế hóa.
  • Épanouissement: sự phát triển rực rỡ, sự nở rộ.
abâtardissement

L'aristocratie a connu un abâtardissement au fil des siècles.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự thoái hóa; sự suy vi.