abêtissement

Học thuật
Thân thiện
abêtissement

La publicité constante peut mener à un abêtissement général.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm cho đần độn: Hành động hoặc quá trình khiến ai đó trở nên ngu dốt, kém thông minh, mất đi khả năng suy nghĩ sáng suốt.
    • Sự đần độn, tình trạng ngu muội: Trạng thái bị đần độn, kém thông minh, thiếu hiểu biết hoặc khả năng phán đoán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abêtissement des masses par la propagande est une stratégie dangereuse. (Việc làm cho quần chúng đần độn bằng tuyên truyềnmột chiến lược nguy hiểm.)
    • La télévision vulgaire peut conduire à l'abêtissement. (Truyền hình tầm thường có thể dẫn đến sự đần độn.)
    • Il craignait l'abêtissement progressif causé par un travail monotone. (Anh ấy sợ sự đần độn dần dần gây ra bởi một công việc đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'abêtissement": rơi vào tình trạng đần độn.

    • Sans stimulation intellectuelle, on risque de tomber dans l'abêtissement. (Không sự kích thích trí tuệ, người ta nguy rơi vào tình trạng đần độn.)
  • "signe d'abêtissement": dấu hiệu của sự ngu muội.

    • Le refus de toute réflexion est un signe d'abêtissement. (Việc từ chối mọi suy nghĩmột dấu hiệu của sự ngu muội.)
Biến thể từ gần giống
  • Abêtir (động từ): làm cho đần độn.

    • Ces discours simplistes abêtissent les auditeurs. (Những bài diễn văn giản đơn ấy làm cho thính giả đần độn.)
  • Abêti, abêtie (tính từ): trở nên đần độn.

    • Il a l'air abêti après des heures de travail répétitif. (Anh ta trông có vẻ đần độn sau nhiều giờ làm việc lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrutissement: sự làm cho ngu đần, u mê (nhấn mạnh đến trạng thái thú vật).
  • Hébétement: sự đần độn, ngơ ngác (nhấn mạnh đến sự ngây dại, thiếu phản ứng).
  • Stupidité: sự ngu ngốc, sự đần độn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Éveil: sự thức tỉnh, sự mở mang trí tuệ.
  • Épanouissement intellectuel: sự nở rộ, phát triển trí tuệ.
  • Instruction: sự giáo dục, sự dạy dỗ.
Thành ngữ liên quan
  • C'est de l'abêtissement pur et simple!: Đósự đần độn trắng trợn/thuần túy!
    • Croire à ces théories du complot, c'est de l'abêtissement pur et simple! (Tin vào những thuyết âm mưu đó, đósự đần độn trắng trợn!)
abêtissement

La publicité constante peut mener à un abêtissement général.

danh từ giống đực
  1. sự làm cho đần độn
  2. sự đần độn
    • La renaissance de la superstition lui semblait le signe d'un complet abêtissement (Rénan)
      sự xuất hiện trở lại của mê tín dị đoan hình như đối với anh tamột dấu hiệu của sự ngu muội hoàn toàn.

Từ gần giống