abaddon

/ə'bædən/
Học thuật
Thân thiện
abaddon

Abaddon is often depicted as a fearsome demon rising from a fiery pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm ti, địa ngục: Trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt Kinh Thánh, "Abaddon" một từ gốc Hebrew dùng để chỉ nơi hủy diệt, nơi của sự chết chóc địa ngục.
    • Con quỷ, thiên thần của vực thẳm: Trong một số truyền thống, "Abaddon" cũng được dùng như một danh xưng cho một thực thể quỷ dữ, thường được mô tả vua của vực sâu không đáy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Book of Revelation, Abaddon is described as the angel of the abyss. (Trong sách Khải Huyền, Abaddon được mô tả thiên thần của vực thẳm.)
    • The concept of Abaddon as a place of destruction is found in the Old Testament. (Khái niệm Abaddon như một nơi hủy diệt được tìm thấy trong Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The angel Abaddon": Thiên thần Abaddon, thường được hiểu một thực thể mang đến sự hủy diệt.

    • The angel Abaddon is often associated with the end times. (Thiên thần Abaddon thường được liên hệ với thời kỳ tận thế.)
  • "Abaddon's pit": Hố của Abaddon, một cách diễn đạt khác về địa ngục hoặc vực thẳm.

    • The demon was cast into Abaddon's pit. (Con quỷ bị ném vào hố của Abaddon.)
Biến thể từ gần giống
  • Abyss (n): vực thẳm, vực sâu.

    • He felt like he was staring into the abyss. (Anh ấy cảm thấy như đang nhìn vào vực thẳm.)
  • Perdition (n): sự hủy diệt, sự sa đọa (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).

    • They feared eternal perdition. (Họ sợ sự hủy diệt vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hell: địa ngục.
  • Bottomless pit: vực sâu không đáy.
  • Destroyer: kẻ hủy diệt (khi "Abaddon" được dùng như một thực thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ riêng "Abaddon").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Abaddon").

abaddon

Abaddon is often depicted as a fearsome demon rising from a fiery pit.

danh từ
  1. âm ti, địa ngục
  2. con quỷ