abaissable

Học thuật
Thân thiện
abaissable

Le siège du cinéma est abaissable pour plus de confort.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hạ xuống, có thể hạ thấp: Mô tả một vật hoặc một đặc tính có thể được điều chỉnh để di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc giảm đi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vitre de la voiture est abaissable. (Cửa kính xe hơi có thể hạ xuống được.)
    • Ce siège d'avion est abaissable pour plus de confort. (Chiếc ghế máy bay này có thể hạ thấp để tạo sự thoải mái hơn.)
    • Prix abaissable sur demande. (Giá cả có thể thương lượng giảm xuống theo yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ khí có thể di chuyển theo phương thẳng đứng.
    • Un pont abaissable pour laisser passer les bateaux. (Một cây cầu có thể hạ xuống để tàu thuyền đi qua.)
  • Trong thương mại: Dùng để chỉ giá cả hoặc điều kiện có thể được điều chỉnh giảm.
    • Des tarifs abaissables pour les groupes. (Mức giá có thể giảm cho các đoàn nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abaisser (động từ): hạ xuống, hạ thấp.
    • Abaisser la vitre. (Hạ kính xuống.)
  • Abaissement (danh từ): sự hạ xuống, sự giảm sút.
    • L'abaissement du niveau de l'eau. (Sự hạ thấp của mực nước.)
  • Réglable (tính từ): có thể điều chỉnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ việc hạ xuống).
Từ đồng nghĩa
  • Escamotable: có thể thu vào, có thể cất đi (thường dùng cho đồ vật).
  • Rétractable: có thể thu lại, có thể rút vào.
  • Modulable: có thể điều chỉnh, có thể thay đổi (thường cho giá cả, âm lượng).
Từ trái nghĩa
  • Relevable: có thể nâng lên.
  • Fixé: cố định.
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
abaissable

Le siège du cinéma est abaissable pour plus de confort.

tính từ
  1. có thể hạ xuống
    • Prix abaissable
      giá có thể hạ xuống.