abaissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hạ xuống, có thể hạ thấp: Mô tả một vật hoặc một đặc tính có thể được điều chỉnh để di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc giảm đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vitre de la voiture est abaissable. (Cửa kính xe hơi có thể hạ xuống được.)
- Ce siège d'avion est abaissable pour plus de confort. (Chiếc ghế máy bay này có thể hạ thấp để tạo sự thoải mái hơn.)
- Prix abaissable sur demande. (Giá cả có thể thương lượng giảm xuống theo yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ khí có thể di chuyển theo phương thẳng đứng.
- Un pont abaissable pour laisser passer les bateaux. (Một cây cầu có thể hạ xuống để tàu thuyền đi qua.)
- Trong thương mại: Dùng để chỉ giá cả hoặc điều kiện có thể được điều chỉnh giảm.
- Des tarifs abaissables pour les groupes. (Mức giá có thể giảm cho các đoàn nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Abaisser (động từ): hạ xuống, hạ thấp.
- Abaisser la vitre. (Hạ kính xuống.)
- Abaissement (danh từ): sự hạ xuống, sự giảm sút.
- L'abaissement du niveau de l'eau. (Sự hạ thấp của mực nước.)
- Réglable (tính từ): có thể điều chỉnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ việc hạ xuống).
Từ đồng nghĩa
- Escamotable: có thể thu vào, có thể cất đi (thường dùng cho đồ vật).
- Rétractable: có thể thu lại, có thể rút vào.
- Modulable: có thể điều chỉnh, có thể thay đổi (thường cho giá cả, âm lượng).
Từ trái nghĩa
- Relevable: có thể nâng lên.
- Fixé: cố định.
- Immuable: bất biến, không thay đổi.
tính từ
- có thể hạ xuống
- Prix abaissablegiá có thể hạ xuống.