abaissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hạ phẩm giá, làm mất thể diện: "abaissant" mô tả điều gì đó làm giảm giá trị, phẩm giá hoặc địa vị của một người, khiến họ cảm thấy bị hạ thấp hoặc xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une critique injuste peut être très abaissante. (Một lời chỉ trích bất công có thể rất hạ phẩm giá.)
- Il a vécu une expérience abaissante. (Anh ấy đã trải qua một kinh nghiệm làm mất thể diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sentir abaissé": cảm thấy bị hạ nhục, bị làm cho mất mặt.
- Il s'est senti abaissé par ces remarques. (Anh ta cảm thấy bị hạ nhục bởi những nhận xét đó.)
Biến thể và từ gần giống
Abaissement (danh từ): sự hạ xuống, sự giảm sút, sự hạ thấp (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về địa vị, phẩm giá).
- L'abaissement du niveau de l'eau. (Sự hạ thấp của mực nước.)
- L'abaissement de son statut social. (Sự giảm sút địa vị xã hội của anh ta.)
Abaisser (động từ): hạ xuống, làm hạ thấp (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Abaisser un store. (Hạ tấm màn xuống.)
- Ses actions ont abaissé sa réputation. (Hành động của anh ta đã làm hạ thấp danh tiếng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Humiliant: làm nhục, làm bẽ mặt.
- Dévalorisant: làm mất giá trị, làm giảm giá trị.
- Avilissant: làm đê tiện, làm hèn hạ.
Từ trái nghĩa
- Élévateur: nâng cao, làm cao quý lên.
- Valorisant: làm tăng giá trị, đề cao.
- Noble: cao quý.
tính từ
- hạ phẩm giá
- Acte abaissanthành vi hạ phẩm giá.