abaissant

Học thuật
Thân thiện
abaissant

Un acte abaissant peut blesser profondément une personne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hạ phẩm giá, làm mất thể diện: "abaissant" mô tả điều đó làm giảm giá trị, phẩm giá hoặc địa vị của một người, khiến họ cảm thấy bị hạ thấp hoặc xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une critique injuste peut être très abaissante. (Một lời chỉ trích bất công có thể rất hạ phẩm giá.)
    • Il a vécu une expérience abaissante. (Anh ấy đã trải qua một kinh nghiệm làm mất thể diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir abaissé": cảm thấy bị hạ nhục, bị làm cho mất mặt.
    • Il s'est senti abaissé par ces remarques. (Anh ta cảm thấy bị hạ nhục bởi những nhận xét đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Abaissement (danh từ): sự hạ xuống, sự giảm sút, sự hạ thấp (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về địa vị, phẩm giá).

    • L'abaissement du niveau de l'eau. (Sự hạ thấp của mực nước.)
    • L'abaissement de son statut social. (Sự giảm sút địa vị xã hội của anh ta.)
  • Abaisser (động từ): hạ xuống, làm hạ thấp (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Abaisser un store. (Hạ tấm màn xuống.)
    • Ses actions ont abaissé sa réputation. (Hành động của anh ta đã làm hạ thấp danh tiếng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Humiliant: làm nhục, làm bẽ mặt.
  • Dévalorisant: làm mất giá trị, làm giảm giá trị.
  • Avilissant: làm đê tiện, làm hèn hạ.
Từ trái nghĩa
  • Élévateur: nâng cao, làm cao quý lên.
  • Valorisant: làm tăng giá trị, đề cao.
  • Noble: cao quý.
abaissant

Un acte abaissant peut blesser profondément une personne.

tính từ
  1. hạ phẩm giá
    • Acte abaissant
      hành vi hạ phẩm giá.

Từ gần giống

Từ chứa "abaissant"