obéissant

Học thuật
Thân thiện
obéissant

L'enfant obéissant range ses jouets dans le coffre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vâng lời, biết nghe lời, ngoan ngoãn: Mô tả một người (thườngtrẻ em, học sinh, binh lính hoặc động vật) sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc quy tắc từ một người quyền hạn hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un enfant très obéissant. (Đómột đứa trẻ rất vâng lời.)
    • Les chiens de cette race sont connus pour être obéissants. (Những chú chó thuộc giống này được biết đếnrất biết nghe lời.)
    • Elle a été une élève obéissante et studieuse. ( ấy đã là một học sinh ngoan ngoãn chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être obéissant à quelqu'un/quelque chose": Vâng lời ai/điều .
    • Il est toujours obéissant à la loi. (Anh ấy luôn luôn tuân theo pháp luật.)
  • "D'un air obéissant": Với vẻ ngoan ngoãn, vâng lời.
    • Il a hoché la tête d'un air obéissant. (Cậu ấy gật đầu với vẻ ngoan ngoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Obéir (động từ): Vâng lời, tuân theo.
    • L'enfant doit obéir à ses parents. (Đứa trẻ phải vâng lời bố mẹ.)
  • Obéissance (danh từ): Sự vâng lời, sự tuân thủ.
    • Il agit avec une obéissance absolue. (Anh ta hành động với sự tuân thủ tuyệt đối.)
  • Désobéissant (tính từ): Trái nghĩa. Không vâng lời, ngỗ nghịch.
    • Un enfant désobéissant. (Một đứa trẻ không vâng lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumis: Phục tùng, khuất phục.
  • Docile: Dễ bảo, dạy dỗ được.
  • Sage: Ngoan (thường dùng cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với động từ "obéir") - Obéir à: Vâng lời ai/điều . - Il obéit à son capitaine. (Anh ấy vâng lời chỉ huy của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une obéissance aveugle: Vâng lời một cách mù quáng.
    • Les soldats étaient d'une obéissance aveugle. (Những người lính đã vâng lời một cách mù quáng.)
obéissant

L'enfant obéissant range ses jouets dans le coffre.

tính từ
  1. vâng lời
    • Enfant obéissant
      em bé vâng lời

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "obéissant"