abandoner
/ə'bændənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rút đơn (trong lĩnh vực pháp lý): Một bên trong một vụ kiện hoặc thủ tục pháp lý chính thức tuyên bố từ bỏ quyền, yêu cầu hoặc đơn khiếu nại của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court noted the identity of the abandoner in its records. (Tòa án đã ghi nhận danh tính của người rút đơn vào hồ sơ.)
- As the abandoner of the patent application, he could not re-file the same claim. (Là người rút đơn đăng ký sáng chế, anh ta không thể nộp lại yêu cầu tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính chính thức, chẳng hạn như tại tòa án, cơ quan cấp bằng sáng chế hoặc trong các thủ tục tố tụng.
- Hành động của một abandoner thường có ý nghĩa pháp lý ràng buộc, có nghĩa là họ từ bỏ vĩnh viễn một quyền hoặc yêu cầu cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- To abandon (động từ): từ bỏ, rút lui.
- The plaintiff decided to abandon the lawsuit. (Nguyên đơn quyết định từ bỏ vụ kiện.)
- Abandonment (danh từ): sự từ bỏ, sự rút đơn.
- The abandonment of the claim was final. (Việc từ bỏ yêu cầu là dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
- Relinquisher (danh từ): người từ bỏ (quyền lợi, tài sản).
- Withdrawer (danh từ): người rút lui (khái niệm chung hơn, không chỉ trong pháp lý).
Lưu ý
- Abandoner là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "người từ bỏ vụ kiện" hoặc "bên rút đơn" thay vì từ này.
danh từ
- (pháp lý) người rút đơn