abandonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị bỏ rơi, bơ vơ: Dùng để mô tả người hoặc vật không còn được ai chăm sóc, bảo vệ hoặc ở bên cạnh.
- Bị từ bỏ, bỏ hoang: Dùng để mô tả một địa điểm, công trình hoặc vật thể không còn được sử dụng hoặc quan tâm đến.
- (Trong y học) Bị bó tay, vô phương cứu chữa: Dùng để mô tả một bệnh nhân bị các bác sĩ từ chối điều trị vì tình trạng quá nặng.
Danh từ giống đực:
- Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ: Chỉ một người (thường là nam) không có nơi nương tựa, bị gia đình hoặc xã hội bỏ rơi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un chien abandonné errait dans la rue. (Một con chó bị bỏ rơi đang lang thang trên phố.)
- Nous avons exploré une usine abandonnée. (Chúng tôi đã khám phá một nhà máy bỏ hoang.)
- Ce patient était considéré comme abandonné par les médecins. (Bệnh nhân này đã bị các bác sĩ coi là vô phương cứu chữa.)
Danh từ giống đực:
- Cette association vient en aide aux abandonnés de la société. (Hiệp hội này giúp đỡ những kẻ bơ vơ của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être abandonné à soi-même": Bị bỏ mặc cho số phận, tự bươn chải.
- Après la mort de ses parents, l'enfant s'est retrouvé abandonné à lui-même. (Sau cái chết của bố mẹ, đứa trẻ đã bị bỏ mặc cho số phận.)
- "Un regard abandonné": Ánh mắt buông xuôi, cam chịu.
- Elle avait un regard abandonné qui faisait pitié. (Cô ấy có một ánh mắt cam chịu khiến người ta thương hại.)
Biến thể và từ liên quan
- Abandonner (động từ): Từ bỏ, bỏ rơi.
- Il a dû abandonner son projet. (Anh ấy đã phải từ bỏ dự án của mình.)
- Abandon (danh từ giống đực): Sự từ bỏ; sự buông thả, phóng khoáng.
- L'abandon du domicile. (Sự từ bỏ nơi cư trú.)
- Danser avec abandon. (Nhảy một cách phóng khoáng.)
- Abandonnique (tính từ/danh từ): (Người) mắc chứng sợ bị bỏ rơi.
Từ đồng nghĩa
- Délaissé (tính từ): Bị bỏ mặc, hắt hủi.
- Négligé (tính từ): Bị sao lãng, không được chăm sóc.
- Orphelin (danh từ/tính từ): (Đứa trẻ) mồ côi.
- Désert (tính từ): Hoang vắng, bỏ không (dùng cho nơi chốn).
Từ trái nghĩa
- Chéri (tính từ): Được yêu thương, cưng chiều.
- Entouré (tính từ): Được bao bọc, có người thân bên cạnh.
- Entretenu (tính từ): Được chăm sóc, bảo dưỡng.
- Habité (tính từ): Có người ở (nhà cửa).
danh từ giống đực
- người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ
- Soulager les abandonnéscưu mang những kẻ bơ vơ.
tính từ
- bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi
- Enfants abandonnésnhững đứa trẻ bơ vơ
- Abandonné par tous les médecinsbị bác sĩ "chê" , vô phương cứu chữa
- Chien abandonnéchó hoang
- Maison abandonnéengôi nhà bỏ hoang