abandon

/ə'bændən/
Học thuật
Thân thiện
abandon

Un jardin est laissé à l'abandon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ: Hành động chấm dứt sở hữu, trách nhiệm hoặc sự chăm sóc đối với một người, một vật hoặc một nơi chốn.
    • Sự phóng túng, sự tự nhiên: Trạng thái hành động hoặc biểu đạt một cách tự do, không gò bó, không kiềm chế.
    • Sự quên mình: Hành động hy sinh lợi ích bản thân người khác hoặc một mục đích cao cả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abandon de ses privilèges a été salué. (Việc từ bỏ các đặc quyền của ông ấy đã được hoan nghênh.)
    • Il parle avec un abandon total. (Anh ấy nói chuyện với một sự phóng túng hoàn toàn.)
    • Son abandon de poste a causé des problèmes. (Việc đào nhiệm của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'abandon": (trạng từ) trong tình trạng bị bỏ mặc, không được chăm sóc.

    • Un jardin laissé à l'abandon. (Một khu vườn bị bỏ hoang phế.)
  • "avec abandon": (trạng từ) một cách thả lỏng, thư thái, tự nhiên.

    • S'étendre avec abandon sur le canapé. (Nằm xoài một cách thư thái trên ghế sofa.)
  • "abandon de soi-même": sự quên mình, sự hy sinh bản thân.

    • Son dévouement est un véritable abandon de soi-même. (Sự tận tụy của ấymột sự quên mình thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Abandonner (động từ): bỏ, từ bỏ, ruồng bỏ.

    • Il a décidé d'abandonner le projet. (Anh ấy đã quyết định từ bỏ dự án.)
  • Abandonné, e (tính từ): bị bỏ rơi, hoang phế; phóng túng.

    • Une maison abandonnée. (Một ngôi nhà bị bỏ hoang.)
    • Une danse abandonnée. (Một điệu nhảy phóng túng.)
Từ đồng nghĩa
  • Renoncement: sự từ bỏ, sự khước từ.
  • Délaissement: sự bỏ rơi, sự bỏ mặc.
  • Naturel: sự tự nhiên.
  • Désinvolture: sự phóng khoáng, sự thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'abandon' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ 'abandonner').

Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans l'abandon: sống trong cảnh bơ vơ, không ai quan tâm chăm sóc.

    • Les personnes âgées ne doivent pas vivre dans l'abandon. (Người già không nên sống trong cảnh bơ vơ.)
  • Abandon à la providence: phó thác cho số phận, cho trời.

    • Face à l'échec, il a choisi l'abandon à la providence. (Trước thất bại, anh ta đã chọn cách phó thác cho trời.)
abandon

Un jardin est laissé à l'abandon.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ
    • Abandon de privilèges
      sự từ bỏ đặc quyền
  2. abandon à la providence+ phó thác cho trời
    • vivre dans l'abandon
      sống trong cảnh bơ vơ, không ai ngó ngàng tới
    • abandon du style
      sự phóng túng trong lời văn
    • abandon de poste
      sự đào nhiệm
    • abandon de soi-même
      sự quên mình
    • à l'abandon
      bỏ liều, bỏ thí
    • Un jardin laissé à l'abandon
      khu vườn bị bỏ hoang phế
    • avec abandon
      thả lỏng, thư thái
    • S'étendre avec abandon
      nằm xoài thư thái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abandon"