abandonné

Học thuật
Thân thiện
abandonné

Un chien abandonné cherche de la nourriture près d'une poubelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị bỏ rơi, bơ vơ: Dùng để mô tả người hoặc vật không còn được ai chăm sóc, bảo vệ hoặcbên cạnh.
    • Bị từ bỏ, bỏ hoang: Dùng để mô tả một địa điểm, công trình hoặc vật thể không còn được sử dụng hoặc quan tâm đến.
    • (Trong y học) Bị bó tay, vô phương cứu chữa: Dùng để mô tả một bệnh nhân bị các bác sĩ từ chối điều trị vì tình trạng quá nặng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ: Chỉ một người (thườngnam) không nơi nương tựa, bị gia đình hoặc xã hội bỏ rơi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un chien abandonné errait dans la rue. (Một con chó bị bỏ rơi đang lang thang trên phố.)
    • Nous avons exploré une usine abandonnée. (Chúng tôi đã khám phá một nhà máy bỏ hoang.)
    • Ce patient était considéré comme abandonné par les médecins. (Bệnh nhân này đã bị các bác sĩ coi là vô phương cứu chữa.)
  • Danh từ giống đực:

    • Cette association vient en aide aux abandonnés de la société. (Hiệp hội này giúp đỡ những kẻ bơ vơ của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être abandonné à soi-même": Bị bỏ mặc cho số phận, tự bươn chải.
    • Après la mort de ses parents, l'enfant s'est retrouvé abandonné à lui-même. (Sau cái chết của bố mẹ, đứa trẻ đã bị bỏ mặc cho số phận.)
  • "Un regard abandonné": Ánh mắt buông xuôi, cam chịu.
    • Elle avait un regard abandonné qui faisait pitié. ( ấy có một ánh mắt cam chịu khiến người ta thương hại.)
Biến thể từ liên quan
  • Abandonner (động từ): Từ bỏ, bỏ rơi.
    • Il a abandonner son projet. (Anh ấy đã phải từ bỏ dự án của mình.)
  • Abandon (danh từ giống đực): Sự từ bỏ; sự buông thả, phóng khoáng.
    • L'abandon du domicile. (Sự từ bỏ nơi cư trú.)
    • Danser avec abandon. (Nhảy một cách phóng khoáng.)
  • Abandonnique (tính từ/danh từ): (Người) mắc chứng sợ bị bỏ rơi.
Từ đồng nghĩa
  • Délaissé (tính từ): Bị bỏ mặc, hắt hủi.
  • Négligé (tính từ): Bị sao lãng, không được chăm sóc.
  • Orphelin (danh từ/tính từ): (Đứa trẻ) mồ côi.
  • Désert (tính từ): Hoang vắng, bỏ không (dùng cho nơi chốn).
Từ trái nghĩa
  • Chéri (tính từ): Được yêu thương, cưng chiều.
  • Entouré (tính từ): Được bao bọc, có người thân bên cạnh.
  • Entretenu (tính từ): Được chăm sóc, bảo dưỡng.
  • Habité (tính từ): Có người ở (nhà cửa).
abandonné

Un chien abandonné cherche de la nourriture près d'une poubelle.

danh từ giống đực
  1. người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ
    • Soulager les abandonnés
      cưu mang những kẻ bơ vơ.
tính từ
  1. bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi
    • Enfants abandonnés
      những đứa trẻ bơ vơ
    • Abandonné par tous les médecins
      bị bác sĩ "chê" , vô phương cứu chữa
    • Chien abandonné
      chó hoang
    • Maison abandonnée
      ngôi nhà bỏ hoang

Từ gần giống

Từ chứa "abandonné"