abat-voix

Học thuật
Thân thiện
abat-voix

Le prédicateur parle sous l'abat-voix de la chaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nóc tòa giảng (để dội tiếng nói của người giảng đạo về phía con chiên): Một tấm chắn bằng gỗ, đá hoặc kim loại, thường hình dạng cong, được đặt phía trên bục giảng đạo trong nhà thờ. chức năng phản xạ hướng giọng nói của người giảng đạo về phía giáo dân, giúp âm thanh được nghe hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'abat-voix en chêne sculpté date du XVIIIe siècle. (Chiếc nóc tòa giảng bằng gỗ sồi chạm khắc từ thế kỷ 18.)
    • Le prêtre parlait sous l'abat-voix. (Vị linh mục đang nói dưới nóc tòa giảng.)
    • La fonction principale d'un abat-voix est d'amplifier la voix. (Chức năng chính của một nóc tòa giảngkhuếch đại giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc tôn giáo, đặc biệtđể mô tả các nhà thờ cổ điển hoặc lịch sử.
  • có thể được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để chỉ bất kỳ vật thể nào chức năng tương tự trong việc hướng hoặc phản xạ âm thanh.
Biến thể từ gần giống
  • Abat-son (danh từ giống đực): Một cấu trúc tương tự được đặt trên tháp chuông để hướng âm thanh của chuông xuống phía dưới.
  • Chaire (danh từ giống cái): Bục giảng đạo, là cấu trúc tổng thể một bộ phận.
Từ đồng nghĩa
  • Déflecteur acoustique: Tấm chắn âm học (cách gọi kỹ thuật hơn, hiện đại hơn).
  • Réflecteur de voix: Tấm phản xạ giọng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
abat-voix

Le prédicateur parle sous l'abat-voix de la chaire.

danh từ giống đực
  1. nóc tòa giảng (để dội tiếng nói của người giảng đạo về phía con chiên)