abaxially

abaxially

The leaf is green abaxially.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về phía xa trục, về phía mặt dưới: "abaxially" mô tả vị trí hoặc hướng nằm về phía đối diện với trục của một cơ quan, đặc biệt trong thực vật học, chỉ mặt dưới của (mặt xa cuống ) hoặc mặt ngoài của các bộ phận hình trụ.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The stomata are located abaxially on the leaf. (Các khí khổng nằm về phía mặt dưới của .)
    • The hairs grow abaxially on the stem. (Các lông mọc về phía xa trục trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abaxially oriented": được định hướng về phía xa trục.

    • The petals are abaxially oriented to maximize sunlight exposure. (Các cánh hoa được định hướng về phía xa trục để tối đa hóa khả năng tiếp xúc ánh sáng mặt trời.)
  • "abaxially curved": cong về phía xa trục.

    • The leaf margin is abaxially curved in this species. (Mép cong về phía mặt dướiloài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Abaxial (tính từ): thuộc về phía xa trục.

    • The abaxial surface of the leaf is often paler. (Mặt dưới của thường nhạt màu hơn.)
  • Adaxially (trạng từ): về phía gần trục (trái nghĩa với "abaxially").

    • The veins are more prominent adaxially. (Các gân nổi rõ hơn về phía mặt trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorsally: về phía lưng (thường dùng trong động vật học, nhưng có thể tương tự trong ngữ cảnh thực vật khi so sánh với mặt bụng).
  • Externally: về phía bên ngoài (khi nói về cấu trúc hình trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "abaxially" trạng từ mô tả vị trí.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abaxially". Đây thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học sinh học.

Từ gần giống