abaxial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở ngoài trục, xa trục: Thuật ngữ dùng trong sinh học, đặc biệt là thực vật học, để chỉ mặt hoặc bề mặt của một cơ quan (như lá) quay ra xa trục chính (thân, cuống) của cây.
- Mặt dưới: Trong ngữ cảnh cụ thể về lá cây, "abaxial" thường chỉ mặt dưới của lá, đối lập với mặt trên (hướng về phía trục/thân).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The abaxial surface of the leaf is often paler and has more stomata. (Mặt dưới của lá thường nhạt màu hơn và có nhiều khí khổng hơn.)
- Botanists study the differences between the adaxial and abaxial sides of a leaf. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự khác biệt giữa mặt trên và mặt dưới của lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thực vật: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả vị trí tương đối so với trục của cây hoặc cơ quan.
- The abaxial epidermis may have a different cellular structure. (Biểu bì mặt xa trục có thể có cấu trúc tế bào khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Adaxial (adj): Ở gần trục, mặt trên (đối nghĩa trực tiếp với "abaxial").
- The adaxial surface of the leaf faces the stem. (Mặt trên của lá hướng về phía thân.)
Từ đồng nghĩa
- Dorsal: Mặt lưng (trong một số ngữ cảnh giải phẫu học so sánh, nhưng cần thận trọng vì không hoàn toàn tương đương).
- Lower surface: Mặt dưới (cách diễn đạt thông thường, không mang tính kỹ thuật cao).
Lưu ý
- Tính chuyên môn: "Abaxial" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, nghiên cứu sinh học và thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- ở ngoài trục, xa trục