abdiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhường, bỏ: Từ bỏ một vị trí quyền lực cao, đặc biệt là ngai vàng của một vị vua hoặc nữ hoàng.
- Trút bỏ, từ bỏ: Từ bỏ một quyền lợi, trách nhiệm hoặc phẩm chất.
Nội động từ:
- Từ chức, thoái vị, khước từ: Hành động tự nguyện rời bỏ một vị trí quyền lực cao hoặc từ bỏ một nhiệm vụ, thường là vì áp lực hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le roi a décidé d'abdiquer le trône. (Nhà vua đã quyết định thoái vị.)
- Il a abdiqué ses responsabilités en tant que père. (Anh ta đã từ bỏ trách nhiệm của mình với tư cách một người cha.)
Nội động từ:
- Face au scandale, le ministre a été contraint d'abdiquer. (Trước bê bối, vị bộ trưởng buộc phải từ chức.)
- Elle n'abdiquera jamais devant l'injustice. (Cô ấy sẽ không bao giờ đầu hàng trước bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abdiquer en faveur de quelqu'un": Thoái vị để nhường ngôi/vị trí cho ai đó.
- Le monarque a abdiqué en faveur de son fils aîné. (Quốc vương đã thoái vị để nhường ngôi cho con trai trưởng.)
"Abdiquer devant (quelque chose)": Đầu hàng, chịu thua trước một khó khăn, thử thách hoặc áp lực.
- Il a abdiqué devant la difficulté de la tâche. (Anh ta đã bỏ cuộc trước sự khó khăn của nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abdication (danh từ giống cái): Sự thoái vị, sự từ bỏ.
- L'abdication du roi a surpris le pays. (Việc thoái vị của nhà vua đã làm cả nước ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Renoncer (à): Từ bỏ (một quyền lợi, ý định).
- Démissionner: Từ chức (thường dùng cho chức vụ công việc, chính trị).
- Céder: Nhường lại, chịu thua.
Từ trái nghĩa
- Accéder (à): Lên ngôi, đạt tới (một vị trí).
- Assumer: Đảm nhận, gánh vác (trách nhiệm).
- Persévérer: Kiên trì, bền bỉ.
ngoại động từ
- nhường, bỏ
- Abdiquer le trône, la couronnenhường ngôi, bỏ ngai vàng.
- trút bỏ, từ bỏ
- Abdiquer ses droitstừ bỏ quyền lợi.
nội động từ
- từ chức, thoái vị, khước từ
- En dépit d'échecs répétés, il se refusait à abdiquerMặc dù những thất bại liên tục, ông ta vẫn từ chối không chịu từ chức.
- Abdiquer en faveur de son filsnhường ngôi lại cho con trai của ông ta.
- Abdiquer devant les difficultéskhước từ trước những khó khăn.