abdominal

/æb'dɔminl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:

    • Thuộc về vùng bụng dưới: "abdominal" mô tả những liên quan đến phần bụng, đặc biệtvùng bụng dưới.
    • Thuộc vềbụng: Từ này cũng dùng để chỉ các cấu trúc, cơ quan hoặc cơn đau nằm trong khoang bụng.
  2. Danh từ giống đực (số nhiều: les abdominaux):

    • bụng: Chỉ nhóm chínhthành trước của bụng.
    • Bài tập bụng: Chỉ các động tác thể dục nhằm tăng cường sức mạnh độ săn chắc của bụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une douleur abdominale peut avoir plusieurs causes. (Một cơn đau vùng bụng có thể nhiều nguyên nhân.)
    • L'aorte abdominale est un vaisseau sanguin important. (Động mạch chủ bụngmột mạch máu quan trọng.)
  • Danh từ giống đực (số nhiều):

    • Il a des abdominaux très dessinés. (Anh ấy có cơ bụng rất rõ nét.)
    • Pour avoir un ventre plat, il faut faire régulièrement des abdominaux. (Để bụng phẳng, cần phải tập bụng thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscles abdominaux": bụng. Đâycụm từ chính xác đầy đủ để chỉ nhóm này.

    • Le renforcement des muscles abdominaux est essentiel pour le dos. (Việc tăng cường bụngthiết yếu cho lưng.)
  • "Cavité abdominale": Khoang bụng. Chỉ không gian trong cơ thể chứa các cơ quan tiêu hóa bài tiết.

    • Une échographie de la cavité abdominale a été prescrite. (Một cuộc siêu âm khoang bụng đã được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdo (danh từ giống đực, số nhiều: abdos): Cách gọi tắt thân mật, thông dụng của "abdominaux", thường dùng trong ngữ cảnh thể dục.

    • Je vais faire mes abdos. (Tôi sẽ tập bụng.)
  • Abdominalement (phó từ): Một cách hiếm gặp, có nghĩa là "một cách thuộc về bụng".

Từ đồng nghĩa
  • Ventral (tính từ): Thuộc về bụng. Tuy nhiên, "ventral" có nghĩa rộng hơn, chỉ chung phần bụng phía trước, trong khi "abdominal" thường chỉ cụ thể các cấu trúc bên trong.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Paroi abdominale: Thành bụng. Chỉ cấu trúc bao bọc bảo vệ các cơ quan trongbụng.

    • Une hernie se produit quand un organe traverse la paroi abdominale. (Thoát vị xảy ra khi một cơ quan xuyên qua thành bụng.)
  • Ceinture abdominale: Vòng bụng, vùng bụng (theo nghĩa rộng, bao gồm cả bụng lưng dưới).

    • Travailler sa ceinture abdominale améliore la posture. (Rèn luyện vòng bụng giúp cải thiện tư thế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "abdominal".

tính từ giống đực
  1. thuộc về vùng bụng dưới
    • Muscles abdominaux
      bắp vùng bụng
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. Les abdominaux+ bắp vùng bụng
  2. tập luyện để phát triển bắp bụng
    • Faire des abdominaux
      tập luyện bắp bụng
  3. (gọi tắt thân mật là des abdos)