abdominal
Tính từ giống đực:
- Thuộc về vùng bụng dưới: "abdominal" mô tả những gì liên quan đến phần bụng, đặc biệt là vùng bụng dưới.
- Thuộc về ổ bụng: Từ này cũng dùng để chỉ các cấu trúc, cơ quan hoặc cơn đau nằm trong khoang bụng.
Danh từ giống đực (số nhiều: les abdominaux):
- Cơ bụng: Chỉ nhóm cơ chính ở thành trước của bụng.
- Bài tập cơ bụng: Chỉ các động tác thể dục nhằm tăng cường sức mạnh và độ săn chắc của cơ bụng.
Tính từ:
- Une douleur abdominale peut avoir plusieurs causes. (Một cơn đau vùng bụng có thể có nhiều nguyên nhân.)
- L'aorte abdominale est un vaisseau sanguin important. (Động mạch chủ bụng là một mạch máu quan trọng.)
Danh từ giống đực (số nhiều):
- Il a des abdominaux très dessinés. (Anh ấy có cơ bụng rất rõ nét.)
- Pour avoir un ventre plat, il faut faire régulièrement des abdominaux. (Để có bụng phẳng, cần phải tập cơ bụng thường xuyên.)
"Muscles abdominaux": Cơ bụng. Đây là cụm từ chính xác và đầy đủ để chỉ nhóm cơ này.
- Le renforcement des muscles abdominaux est essentiel pour le dos. (Việc tăng cường cơ bụng là thiết yếu cho lưng.)
"Cavité abdominale": Khoang bụng. Chỉ không gian trong cơ thể chứa các cơ quan tiêu hóa và bài tiết.
- Une échographie de la cavité abdominale a été prescrite. (Một cuộc siêu âm khoang bụng đã được chỉ định.)
Abdo (danh từ giống đực, số nhiều: abdos): Cách gọi tắt thân mật, thông dụng của "abdominaux", thường dùng trong ngữ cảnh thể dục.
- Je vais faire mes abdos. (Tôi sẽ tập bụng.)
Abdominalement (phó từ): Một cách hiếm gặp, có nghĩa là "một cách thuộc về bụng".
- Ventral (tính từ): Thuộc về bụng. Tuy nhiên, "ventral" có nghĩa rộng hơn, chỉ chung phần bụng phía trước, trong khi "abdominal" thường chỉ cụ thể các cấu trúc bên trong.
Paroi abdominale: Thành bụng. Chỉ cấu trúc bao bọc và bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng.
- Une hernie se produit quand un organe traverse la paroi abdominale. (Thoát vị xảy ra khi một cơ quan xuyên qua thành bụng.)
Ceinture abdominale: Vòng bụng, cơ vùng bụng (theo nghĩa rộng, bao gồm cả cơ bụng và cơ lưng dưới).
- Travailler sa ceinture abdominale améliore la posture. (Rèn luyện vòng bụng giúp cải thiện tư thế.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "abdominal".
- thuộc về vùng bụng dưới
- Muscles abdominauxcơ bắp vùng bụng
- Les abdominaux+ cơ bắp vùng bụng
- tập luyện để phát triển cơ bắp bụng
- Faire des abdominauxtập luyện cơ bắp bụng
- (gọi tắt thân mật là des abdos)