abdominal

/æb'dɔminl/
tính từ giống đực
  1. thuộc về vùng bụng dưới
    • Muscles abdominaux
      bắp vùng bụng
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. Les abdominaux+ bắp vùng bụng
  2. tập luyện để phát triển bắp bụng
    • Faire des abdominaux
      tập luyện bắp bụng
  3. (gọi tắt thân mật là des abdos)