Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
tính từ giống đực
  • thuộc về vùng bụng dưới
    • Muscles abdominaux
      cơ bắp vùng bụng
danh từ giống đực (số nhiều)
  • Les abdominaux+ cơ bắp vùng bụng
  • tập luyện để phát triển cơ bắp bụng
    • Faire des abdominaux
      tập luyện cơ bắp bụng
  • (gọi tắt thân mật là des abdos)
Comments and discussion on the word "abdominal"