abdominovesical

Học thuật
Thân thiện
abdominovesical

A doctor points to an anatomical chart showing the abdominovesical region.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến bụng bàng quang: Từ này mô tả mối liên hệ giải phẫu hoặc bệnh giữa khoang bụng bàng quang (bọng đái).

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon repaired an abdominovesical fistula. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa một lỗ bụng-bàng quang.)
    • An abdominovesical approach was used for the complex procedure. (Một phương pháp tiếp cận qua bụng-bàng quang đã được sử dụng cho thủ thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, đặc biệt trong phẫu thuật tiết niệu, phẫu thuật tổng quát chẩn đoán hình ảnh để mô tả:
    • Các cấu trúc giải phẫu nằm giữa hoặc liên quan đến cả thành bụng bàng quang.
    • Các đường tiếp cận phẫu thuật qua cả vùng bụng bàng quang.
    • Các bệnh như lỗ (fistula) hoặc thoát vị (hernia) liên quan đến cả hai vùng này.
Biến thể từ gần giống
  • Abdominal (adj): thuộc về bụng.
  • Vesical (adj): thuộc về bàng quang (bọng đái).
  • Abdominopelvic (adj): thuộc về bụng chậu (một thuật ngữ giải phẫu rộng hơn, bao gồm cả bàng quang).
Từ đồng nghĩa
  • Vesicoabdominal (adj): (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn) thuộc về bàng quang bụng.
abdominovesical

A doctor points to an anatomical chart showing the abdominovesical region.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới bụng, bọng đái (bàng quang)