abducens

abducens

The doctor checks the patient's abducens nerve function.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh bắt chéo: "abducens" một dây thần kinh vận động nhỏ, chức năng chi phối trực ngoài (lateral rectus) của mắt, giúp mắt chuyển động sang bên.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh bắt chéo điều khiển trực ngoài, giúp mắt di chuyển ra phía ngoài.)
  • (Tổn thương dây thần kinh bắt chéo có thể gây song thị, hay nhìn đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abducens nerve palsy": liệt dây thần kinh bắt chéo, một tình trạng yếu hoặc liệt trực ngoài.

    • Abducens nerve palsy often results in an inability to move the affected eye outward. (Liệt dây thần kinh bắt chéo thường dẫn đến không thể di chuyển mắt bị ảnh hưởng ra phía ngoài.)
  • "Abducens nucleus": nhân dây thần kinh bắt chéo, nằmthân não.

    • The abducens nucleus is located in the pons of the brainstem. (Nhân dây thần kinh bắt chéo nằmcầu não của thân não.)
Biến thể từ gần giống
  • Abducens nerve (danh từ): dây thần kinh bắt chéo (cách gọi đầy đủ).
    • The abducens nerve is the sixth cranial nerve. (Dây thần kinh bắt chéo dây thần kinh sọ thứ sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sixth cranial nerve: dây thần kinh sọ thứ sáu.
  • Nervus abducens: tên Latin của dây thần kinh này.
Các cụm từ liên quan
  • Abducens function: chức năng của dây thần kinh bắt chéo.
    • The abducens function is essential for horizontal eye movement. (Chức năng của dây thần kinh bắt chéo rất cần thiết cho chuyển động mắt theo chiều ngang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "abducens" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Từ gần giống

Từ chứa "abducens"