obtuseness
/əb'tju:snis/
Học thuậtThân thiện
The teacher sighed at the student's obtuseness regarding the simple math problem.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chậm hiểu, sự đần độn: Chất lượng của việc chậm tiếp thu hoặc thiếu sự nhạy bén, sắc sảo trong suy nghĩ hoặc hiểu biết.
- Sự cùn, sự nhụt: Trạng thái thiếu độ sắc bén, thường dùng để mô tả lưỡi dao, đầu nhọn, hoặc các vật tương tự.
- Tính chất âm ỉ: Đặc điểm của một cảm giác (như đau đớn) không nhói buốt mà kéo dài và mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His obtuseness to her hints was frustrating. (Sự chậm hiểu của anh ấy trước những gợi ý của cô thật đáng bực mình.)
- The obtuseness of the knife made cutting vegetables difficult. (Độ cùn của con dao khiến việc cắt rau trở nên khó khăn.)
- The pain was characterized by a dull obtuseness rather than a sharp sting. (Cơn đau được đặc trưng bởi sự âm ỉ chứ không phải là cảm giác nhói buốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obtuseness of mind": Sự đần độn, kém nhạy bén của trí óc.
- The professor was surprised by the student's obtuseness of mind regarding basic concepts. (Giáo sư ngạc nhiên trước sự kém nhạy bén của sinh viên về những khái niệm cơ bản.)
"Geometric obtuseness": Trong toán học, có thể dùng để chỉ đặc tính của một góc tù (lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ), mặc dù từ chính xác hơn là "obtuseness of an angle".
- The obtuseness of the angle in the triangle was clearly visible. (Độ tù của góc trong tam giác có thể thấy rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtuse (tính từ): Cùn, nhụt; chậm hiểu; tù (góc).
- He gave an obtuse answer to a simple question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời thiếu sắc sảo cho một câu hỏi đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Dullness: Sự đần độn, sự chậm hiểu; sự cùn.
- Stupidity: Sự ngu ngốc.
- Bluntness: Sự cùn, sự thẳng thừng (nghĩa "sự cùn" khi nói về vật sắc nhọn).
Từ trái nghĩa
- Acuteness: Sự sắc sảo, sự nhạy bén; sự sắc nhọn.
- Sharpness: Sự sắc bén; sự thông minh lanh lợi.
- Keenness: Sự sắc sảo, sự nhiệt tình.
The teacher sighed at the student's obtuseness regarding the simple math problem.
danh từ
- sự cùn, sự nhụt
- (toán học) độ tù (của góc)
- sự chậm hiểu, sự trì độn
- sự âm ỉ (của sự đau)