Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • (giải phẫu) giạng
    • Muscle abducteur
      cơ giạng
    • Tube abducteur (hóa học)
      cơ hứng
danh từ giống đực
  • (giải phẫu) cơ giạng
    • l'abducteur du gros orteil
      cơ giạng của ngón chân cái
Comments and discussion on the word "abducteur"