abducteur

Học thuật
Thân thiện
abducteur

L'abducteur du pouce permet d'écarter le pouce de la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Cơ giạng: Một chức năng kéo một bộ phận của cơ thể ra xa đường giữa của cơ thể hoặc ra xa một bộ phận khác.
  2. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Giạng: Dùng để mô tả chức năng của một hoặc động tác kéo ra xa.
    • (Hóa học) Hứng: Trong ngữ cảnh hóa học, dùng để chỉ một ống hoặc thiết bị chức năng thu hứng (ví dụ: hơi, sản phẩm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abducteur du pouce permet d'écarter le pouce de la main. (Cơ giạng của ngón cái cho phép dạng ngón cái ra xa bàn tay.)
    • Les abducteurs de la hanche sont importants pour la marche. (Các cơ giạng của hông rất quan trọng cho việc đi lại.)
  • Tính từ:
    • Le mouvement abducteur de l'épaule. (Động tác giạng của vai.)
    • Un muscle abducteur. (Một cơ giạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu, từ này thường được dùng theo cặp với từ trái nghĩa adducteur ( khép).
    • Les muscles abducteurs et adducteurs de la cuisse. (Các cơ giạng khép của đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Abduction (danh từ giống cái): Sự giạng, động tác giạng (trong giải phẫu); sự bắt cóc (trong nghĩa phổ biến).
    • L'abduction du bras. (Động tác giạng cánh tay.)
  • Abducter (động từ): Bắt cóc (nghĩa phổ biến); giạng ra (nghĩa giải phẫu, ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tảmuscle écarteur ( dạng ra) trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Từ trái nghĩa
  • Adducteur (tính từ & danh từ): () khép.
Ghi chú sử dụng
  • Lưu ý quan trọng: Từ abducteur trong tiếng Pháp hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy ngữ cảnh:
    • Nghĩa chuyên ngành (giải phẫu, hóa học): Là thuật ngữ kỹ thuật với nghĩa "giạng" hoặc "hứng" như đã định nghĩatrên.
    • Nghĩa phổ thông thông dụng hơn: Có nghĩakẻ bắt cóc. Người học cần cực kỳ chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
      • La police recherche l'abducteur de l'enfant. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bắt cóc đứa trẻ.)
  • Trong các văn bản y khoa hoặc khoa học, hầu như luôn mang nghĩa chuyên môn ("cơ giạng"). Trong báo chí hoặc đời sống hàng ngày, thường mang nghĩa "kẻ bắt cóc".
abducteur

L'abducteur du pouce permet d'écarter le pouce de la main.

tính từ
  1. (giải phẫu) giạng
    • Muscle abducteur
      cơ giạng
    • Tube abducteur (hóa học)
      hứng
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cơ giạng
    • l'abducteur du gros orteil
      cơ giạng của ngón chân cái

Từ có nhắc đến "abducteur"