aberdeen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Aberdeen: Một thành phố ở phía đông bắc Scotland, nằm bên Biển Bắc. Đây là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục quan trọng, nổi tiếng với kiến trúc đá granite. - Thị trấn Aberdeen: Tên của một số thị trấn tại Hoa Kỳ, bao gồm: - Một thị trấn ở bang Maryland. - Một thị trấn ở bang Nam Dakota. - Một thị trấn ở bang Washington.
Ví dụ sử dụng
- (Aberdeen được biết đến với tên gọi "Thành phố Granite" vì có nhiều tòa nhà bằng đá granite.)
- (Cô ấy chuyển đến Aberdeen, Nam Dakota, để tìm công việc mới.)
- (Cảng Aberdeen là một trung tâm chính cho ngành công nghiệp dầu khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Aberdeen Angus: Một giống bò thịt nổi tiếng có nguồn gốc từ vùng Aberdeenshire, Scotland.
- The farm raises Aberdeen Angus cattle for high-quality beef. (Trang trại nuôi bò Aberdeen Angus để lấy thịt bò chất lượng cao.)
Aberdeen terrier: Một giống chó nhỏ, còn gọi là chó sục Scotland (Scottish Terrier).
- The Aberdeen terrier is a brave and loyal breed. (Chó sục Aberdeen là một giống chó dũng cảm và trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
Aberdonian (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc người dân của thành phố Aberdeen.
- He is a proud Aberdonian who loves his city. (Anh ấy là một người dân Aberdeen tự hào, yêu thành phố của mình.)
Aberdeenshire (danh từ): Một hạt (county) ở phía đông bắc Scotland, nơi thành phố Aberdeen tọa lạc.
- Aberdeenshire is famous for its castles and whisky distilleries. (Aberdeenshire nổi tiếng với các lâu đài và nhà máy chưng cất whisky.)
Từ đồng nghĩa
- Granite City: Biệt danh của thành phố Aberdeen, Scotland, do kiến trúc đá granite đặc trưng.
- Silver City with the Golden Sands: Một biệt danh khác của Aberdeen, chỉ bãi biển cát vàng và kiến trúc đá granite sáng bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "aberdeen".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aberdeen".