opportune

/'ɔpətju:n/
tính từ
  1. hợp, thích hợp
  2. đúng lúc, phải lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "opportune"

Từ có nhắc đến "opportune"

opportune
The phone rang at an opportune moment.