opportune

/'ɔpətju:n/
Học thuật
Thân thiện
opportune

The phone rang at an opportune moment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng lúc, phải lúc: Chỉ một thời điểm thuận lợi, thích hợp cho một hành động hoặc sự kiện nào đó.
    • Thích hợp, hợp thời: Chỉ một điều đó phù hợp với hoàn cảnh hoặc nhu cầu hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His arrival was opportune; we were just about to start the meeting. (Sự xuất hiện của anh ấy thật đúng lúc; chúng tôi vừa chuẩn bị bắt đầu cuộc họp.)
    • This is an opportune moment to discuss our future plans. (Đây thời điểm thích hợp để thảo luận về kế hoạch tương lai của chúng ta.)
    • She waited for an opportune time to bring up the sensitive topic. ( ấy chờ đợi một thời điểm phải lúc để đề cập đến chủ đề nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an opportune remark": đưa ra một nhận xét đúng lúc.

    • The manager made an opportune remark that helped clarify the confusion. (Người quản lý đã đưa ra một nhận xét đúng lúc giúp làm sáng tỏ sự nhầm lẫn.)
  • "an opportune intervention": một sự can thiệp đúng thời điểm.

    • The diplomat's opportune intervention prevented the conflict from escalating. (Sự can thiệp đúng lúc của nhà ngoại giao đã ngăn cuộc xung đột leo thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Opportunely (trạng từ): một cách đúng lúc, kịp thời.

    • The ambulance arrived opportunely. (Xe cứu thương đã đến kịp thời.)
  • Opportuneness (danh từ): tính chất đúng lúc, sự thích hợp về thời điểm.

    • The opportuneness of his advice was appreciated by everyone. (Tính chất đúng lúc trong lời khuyên của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Timely: kịp thời, đúng lúc.
  • Auspicious: thuận lợi, tốt lành (thường chỉ thời điểm bắt đầu).
  • Propitious: thuận lợi, thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Inopportune: không đúng lúc, không thích hợp.
  • Untimely: không đúng lúc, sớm quá hoặc muộn quá.
Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: Hành động đúng lúc, nắm bắt thời cơ. (Đây một thành ngữ diễn đạt ý tương tự về việc chọn thời điểm thích hợp để hành động).
    • He decided to ask for a promotion now, believing it was time to strike while the iron is hot. (Anh ấy quyết định xin thăng chức ngay bây giờ, tin rằng đã đến lúc phải hành động đúng thời điểm.)
opportune

The phone rang at an opportune moment.

tính từ
  1. hợp, thích hợp
  2. đúng lúc, phải lúc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "opportune"