abfarad

abfarad

An engineer measures a capacitor's value in abfarads on a laboratory instrument.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị điện dung: "abfarad" một đơn vị đo điện dung trong hệ thống đo lường, tương đương với một tỷ farad (1.000.000.000 farad). Đây một đơn vị rất lớn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật hoặc kỹ thuật điện đặc thù, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Điện dung của tụ điện được đo bằng abfarad.)
  • (Một abfarad tương đương với một tỷ farad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abfarad" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành, đặc biệt khi mô tả các tụ điện dung lượng cực lớn hoặc trong các tính toán lý thuyết về điện từ.
    • The theoretical model required a capacitance of several abfarads. (Mô hình lý thuyết yêu cầu điện dung vài abfarad.)
Biến thể từ gần giống
  • Farad (n): đơn vị cơ bản của điện dung, nhỏ hơn abfarad rất nhiều.
    • A typical capacitor has a capacitance of microfarads, not abfarads. (Một tụ điện điển hình điện dung microfarad, không phải abfarad.)
  • Microfarad (n): một phần triệu của farad.
  • Picofarad (n): một phần nghìn tỷ của farad.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; "abfarad" được giữ nguyên dạng hoặc dịch "đơn vị điện dung một tỷ farad".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây một thuật ngữ kỹ thuật đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "abfarad" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.