abient

Học thuật
Thân thiện
abient

A shy child becomes abient when meeting new people.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tránh kích thích: "abient" mô tả hành vi hoặc phản ứng xu hướng tránh , lảng tránh một kích thích, tình huống hoặc đối tượng nào đó.
    • tính lảng tránh: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ một phản ứng hoặc thái độ rút lui, không tiếp cận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An abient response to loud noises is common in some animals. (Phản ứng tránh với tiếng ồn lớn phổ biếnmột số loài động vật.)
    • The patient showed abient behavior towards social gatherings. (Bệnh nhân thể hiện hành vi lảng tránh các cuộc tụ họp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abient tendency": xu hướng lảng tránh.
    • Children with social anxiety may display an abient tendency in new environments. (Trẻ em lo âu xã hội có thể biểu hiện xu hướng lảng tránh trong môi trường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Avoidant (adj): tính tránh . (Từ đồng nghĩa chung, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc lâm sàng hơn).
  • Withdrawing (adj): tính rút lui, thu mình.
Từ đồng nghĩa
  • Avoidant: tránh .
  • Withdrawing: rút lui.
  • Aversive: tính ghét bỏ, tránh xa.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Abient" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về tâm lý học. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "avoidant" ( tính tránh ) hoặc "withdrawn" (thu mình) thường phổ biến hơn.
abient

A shy child becomes abient when meeting new people.

Adjective
  1. tránh kích thích