abietene

/'æbiəti:n/
Học thuật
Thân thiện
abietene

A scientist examines a sample of abietene in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Abietin: Một hydrocarbon thu được từ nhựa thông, đặc biệt từ nhựa cây thông. Đây một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm tecpen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Abietene is a component of pine resin. (Abietin một thành phần của nhựa thông.)
    • The chemical structure of abietene was studied in the laboratory. (Cấu trúc hóa học của abietin đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "abietene" được sử dụng chuyên ngành để chỉ một hydrocarbon cụ thể nguồn gốc tự nhiên, thường trong các nghiên cứu về nhựa cây tinh dầu.
Biến thể từ gần giống
  • Abietic acid (n): Axit abietic, một axit nhựa liên quan, cũng nguồn gốc từ nhựa thông.
  • Resin (n): Nhựa cây, nguồn gốc chính để chiết xuất abietin.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể được mô tả a diterpene hydrocarbon (một hydrocarbon diterpen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
abietene

A scientist examines a sample of abietene in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Abietin