abilene

abilene

Abilene is a peaceful town with a historic main street.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Abilene: tên của hai thành phố tại Hoa Kỳ: 1. Một thị trấntrung tâm Kansas, phía tây Topeka; được biết đến quê hương của Tổng thống Dwight D. Eisenhower. 2. Một thành phốtrung tâm Texas.

dụ sử dụng
  • (Abilene, Kansas, nổi tiếng quê hương của Tổng thống Eisenhower.)
  • ( ấy chuyển đến Abilene, Texas, để tìm cơ hội việc làm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abilene paradox": Nghịch lý Abilene – một thuật ngữ trong quản lý tâm lý học xã hội, chỉ tình huống một nhóm người đưa ra quyết định trái ngược với mong muốn thực sự của từng cá nhânsợ bị phản đối.
    • The team's decision to invest in the failing project was a classic example of the Abilene paradox. (Quyết định của nhóm đầu vào dự án thất bại một dụ kinh điển của nghịch lý Abilene.)
Biến thể từ gần giống
  • Abilenean (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Abilene.
    • The Abilenean community celebrated the town's anniversary. (Cộng đồng người dân Abilene đã kỷ niệm ngày thành lập thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Town: thị trấn (dùng chung cho các địa danh nhỏ hơn thành phố).
  • City: thành phố (dùng cho Abilene, Texas, quy mô lớn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "from Abilene": đến từ Abilene.
    • He is a musician from Abilene. (Anh ấy một nhạc đến từ Abilene.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Abilene" ngoài "Abilene paradox" đã nêutrên.