opaline
/'oupəlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có ánh ngũ sắc, có ánh cầu vồng: Mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có ánh sáng phản chiếu nhiều màu sắc lung linh, thay đổi tùy theo góc nhìn, giống như ánh của ngọc trai (xà cừ) hoặc của đá opal.
- Trắng đục, có ánh sữa: Mô tả một vật có màu trắng mờ, ánh nhẹ như sữa, thường thấy ở một số loại kính hoặc đá quý.
Danh từ:
- Kính trắng đục: Một loại thủy tinh hoặc vật liệu trong mờ, có ánh trắng sữa, thường được sử dụng trong trang trí hoặc chế tác đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The vase had a beautiful opaline sheen, reflecting soft pinks and blues. (Chiếc bình có ánh ngũ sắc tuyệt đẹp, phản chiếu màu hồng và xanh dịu nhẹ.)
- She collected opaline glassware from the 19th century. (Cô ấy sưu tập đồ thủy tinh trắng đục từ thế kỷ 19.)
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- The lampshade was made of delicate opaline. (Chụp đèn được làm từ kính trắng đục mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opaline quality": Chất ánh ngũ sắc, đặc tính phản quang nhiều màu.
- The pearl possessed a rare opaline quality that made it extremely valuable. (Viên ngọc trai có chất ánh ngũ sắc hiếm thấy khiến nó vô cùng quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Opalescent (adj): Có ánh ngũ sắc, lấp lánh như opal. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa tính từ đầu tiên của "opaline").
- The soap bubble had an opalescent surface. (Bong bóng xà phòng có bề mặt lấp lánh ngũ sắc.)
- Opal (n): Đá opal, một loại đá quý nổi tiếng với hiệu ứng ánh sáng cầu vồng.
- Her ring was set with a fiery opal. (Chiếc nhẫn của cô được gắn một viên opal rực lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Iridescent: Lấp lánh, óng ánh nhiều màu.
- Nacreous: Có ánh như xà cừ, như ngọc trai.
- Pearlescent: Có ánh ngọc trai.
- Milky: Trắng đục như sữa (cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
- Opaline sky: Bầu trời óng ánh (mô tả bầu trời lúc hoàng hôn hoặc bình minh có nhiều màu sắc chuyển đổi mềm mại).
- They sailed into the sunset under an opaline sky. (Họ lái thuyền vào hoàng hôn dưới một bầu trời óng ánh.)
tính từ
- (thuộc) opan; như opan['oupəli:n]
danh từ
- kính trắng đục