abiogenist
/,eibai'ɔdʤinist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tin vào thuyết phát sinh tự nhiên (abiogenesis): Một người ủng hộ hoặc tin tưởng vào học thuyết cho rằng sự sống có thể phát sinh một cách tự nhiên từ vật chất không sống, mà không cần đến nguồn gốc từ sinh vật sống trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 19th-century scientist was a noted abiogenist who conducted experiments to prove spontaneous generation. (Nhà khoa học thế kỷ 19 là một người tin thuyết phát sinh tự nhiên nổi tiếng, người đã tiến hành các thí nghiệm để chứng minh sự phát sinh tự phát.)
- Modern biology has largely disproven the ideas held by an abiogenist. (Sinh học hiện đại phần lớn đã bác bỏ những ý tưởng được tin bởi một người theo thuyết phát sinh tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học hoặc các cuộc thảo luận triết học về nguồn gốc sự sống. Nó thường dùng để chỉ các nhà tư tưởng trước thế kỷ 19, như Aristotle, hoặc những người ủng hộ quan niệm về "sự phát sinh tự phát" trước khi thuyết này bị bác bỏ bởi các thí nghiệm của Louis Pasteur.
Biến thể và từ liên quan
- Abiogenesis (danh từ): Thuyết phát sinh tự nhiên, học thuyết về nguồn gốc sự sống từ vật chất vô cơ.
- Abiogenetic (tính từ): Thuộc về thuyết phát sinh tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Believer in spontaneous generation: Người tin vào sự phát sinh tự phát.
- Proponent of abiogenesis: Người ủng hộ thuyết phát sinh tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Biogenist: Người tin thuyết phát sinh từ sinh vật sống (sự sống chỉ bắt nguồn từ sự sống đã có trước).
danh từ
- người tin thuyết phát sinh tự nhiên