abiogenous

/,eibai'ɔdʤiəns/
Học thuật
Thân thiện
abiogenous

Abiogenous processes can create simple organic compounds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát sinh tự nhiên: "abiogenous" một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả sự hình thành hoặc nguồn gốc của sự sống hoặc các sinh vật từ vật chất không sống, không thông qua quá trình sinh sản của sinh vật sống trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The theory explores abiogenous origins of life. (Học thuyết này khám phá nguồn gốc phát sinh tự nhiên của sự sống.)
    • Scientists debate abiogenous processes in early Earth conditions. (Các nhà khoa học tranh luận về các quá trình phát sinh tự nhiên trong điều kiện Trái Đất thuở sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abiogenous generation": sự phát sinh tự nhiên.
    • The concept of abiogenous generation was debated for centuries. (Khái niệm về sự phát sinh tự nhiên đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abiogenesis (danh từ): thuyết phát sinh tự nhiên, sự phát sinh tự nhiên của sự sống từ vật chất không sống.
    • Abiogenesis is a key concept in origin-of-life studies. (Thuyết phát sinh tự nhiên một khái niệm then chốt trong các nghiên cứu về nguồn gốc sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontaneous generation: sự phát sinh tự phát (một thuật ngữ lịch sử có nghĩa tương tự).
abiogenous

Abiogenous processes can create simple organic compounds.

tính từ
  1. (sinh vật học) phát sinh tự nhiên