abiogeny
/,eibaiou'dʤenisis/ Cách viết khác : (abiogeny) /,eibai'ɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sinh tự nhiên: Trong sinh vật học, "abiogeny" là thuật ngữ chỉ thuyết cho rằng sự sống có thể phát sinh một cách tự nhiên từ vật chất không sống, không thông qua quá trình sinh sản từ sinh vật sống trước đó. Đây là một khái niệm lịch sử liên quan đến nguồn gốc sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theory of abiogeny was a subject of great debate among scientists in the 19th century. (Thuyết phát sinh tự nhiên là chủ đề tranh luận lớn giữa các nhà khoa học vào thế kỷ 19.)
- Modern research into the origin of life explores concepts that evolved from early ideas of abiogeny. (Nghiên cứu hiện đại về nguồn gốc sự sống khám phá các khái niệm phát triển từ những ý tưởng ban đầu về sự phát sinh tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the doctrine of abiogeny": học thuyết về sự phát sinh tự nhiên.
- The ancient doctrine of abiogeny suggested that life could arise spontaneously from non-living matter. (Học thuyết cổ xưa về sự phát sinh tự nhiên cho rằng sự sống có thể phát sinh tự phát từ vật chất không sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Abiogenesis (n): Sự phát sinh tự nhiên. Đây là cách viết khác và cũng là thuật ngữ phổ biến hơn cho cùng khái niệm với "abiogeny".
- The terms "abiogeny" and "abiogenesis" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "abiogeny" và "abiogenesis" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Spontaneous generation: Sự phát sinh tự phát. Đây là cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng một khái niệm lịch sử.
- Autogenesis: Tự phát sinh (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Biogenesis: Thuyết phát sinh sinh vật, quan điểm cho rằng sinh vật chỉ có thể được tạo ra từ sinh vật sống trước đó.
danh từ
- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên