abiological
/,æbaiə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phi sinh vật học: Liên quan đến hoặc có tính chất của những quá trình, hiện tượng không liên quan đến sự sống hoặc các sinh vật. Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngành khoa học để chỉ những yếu tố hoặc cơ chế không có nguồn gốc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The formation of these minerals is an abiological process. (Sự hình thành của các khoáng chất này là một quá trình phi sinh vật học.)
- Scientists are studying abiological synthesis of organic compounds. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tổng hợp phi sinh vật học của các hợp chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"abiological origin": nguồn gốc phi sinh vật học.
- The methane in this environment may have an abiological origin. (Khí mê-tan trong môi trường này có thể có nguồn gốc phi sinh vật học.)
"abiological factors": các yếu tố phi sinh vật học.
- The model considers both biological and abiological factors in ecosystem change. (Mô hình xem xét cả các yếu tố sinh học và phi sinh vật học trong sự thay đổi hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Abiogenesis (n): thuyết phi tạo sinh, thuyết về nguồn gốc sự sống từ vật chất không sống.
- Abiotic (adj): vô sinh, liên quan đến các yếu tố không sống trong môi trường.
Từ đồng nghĩa
- Non-biological: phi sinh học.
- Inorganic: vô cơ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
tính từ
- phi sinh vật học