abiotrophy

abiotrophy

A scientist examines a tissue sample showing signs of abiotrophy under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thoái hóa do mất sức sống, không phải do chấn thương rõ ràng. "abiotrophy" chỉ tình trạng các tế bào trong cơ thể mất dần khả năng sống bị thoái hóa không nguyên nhân bên ngoài như tai nạn hay nhiễm trùng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng abiotrophy ảnh hưởng đến hệ thần kinh của ông ấy.)
  • (Abiotrophy thường liên quan đến các rối loạn di truyền gây ra sự thoái hóa tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo abiotrophy": trải qua quá trình thoái hóa .
    • The retinal cells began to undergo abiotrophy, leading to vision loss. (Các tế bào võng mạc bắt đầu trải qua abiotrophy, dẫn đến mất thị lực.)
  • "abiotrophy of the nervous system": thoái hóa thần kinh.
    • Abiotrophy of the nervous system is a key feature of certain neurodegenerative diseases. (Abiotrophy của hệ thần kinh một đặc điểm chính của một số bệnh thoái hóa thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Abiotrophic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến abiotrophy.
    • The abiotrophic changes in the muscle tissue were evident under the microscope. (Những thay đổi abiotrophic trong đã rõ ràng dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Degeneration: sự thoái hóa (nói chung, thường do nguyên nhân khác).
  • Atrophy: sự teo (thường do thiếu sử dụng hoặc dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "abiotrophy" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abiotrophy".