abjectement

Học thuật
Thân thiện
abjectement

Il a agi abjectement pour obtenir ce qu'il voulait.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đê hèn, ti tiện: "abjectement" mô tả một hành động được thực hiện với thái độ hèn hạ, đáng khinh, thiếu hoàn toàn phẩm giá lòng tự trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il s'est excusé abjectement, rampant aux pieds de son supérieur. (Hắn ta xin lỗi một cách đê hèn, dưới chân cấp trên.)
    • Le traître a accepté abjectement toutes les conditions de l'ennemi. (Kẻ phản bội đã chấp nhận một cách ti tiện mọi điều kiện của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'humilier abjectement": tự hạ mình một cách nhục nhã.

    • Pour garder son poste, il s'est humilié abjectement. (Để giữ được chức vụ, anh ta đã tự hạ mình một cách nhục nhã.)
  • "Servir abjectement": phục vụ một cách nô lệ, quỵ lụy.

    • Il sert abjectement les intérêts de ce régime corrompu. (Hắn phục vụ một cách quỵ lụy cho lợi ích của chế độ tham nhũng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Abject, abjecte (tính từ): đê hèn, ti tiện, hèn hạ.

    • une personne abjecte (một kẻ đê hèn)
    • une pauvreté abjecte (sự nghèo khổ cùng cực/đáng thương)
  • Abjection (danh từ): sự đê hèn, sự hèn hạ, tình trạng khốn cùng.

    • tomber dans l'abjection (rơi vào cảnh khốn cùng/sự đê hèn)
Từ đồng nghĩa
  • Bassement: một cách hèn hạ, đê tiện.
  • Servilement: một cách nô lệ, quỵ lụy.
  • Lâchement: một cách hèn nhát (nhấn mạnh sự thiếu can đảm).
Từ trái nghĩa
  • Dignement: một cách đàng hoàng, đường hoàng.
  • Fièrement: một cách kiêu hãnh, tự hào.
  • Noblement: một cách cao thượng.
abjectement

Il a agi abjectement pour obtenir ce qu'il voulait.

phó từ
  1. một cách đê hèn, ti tiện.