abjectement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đê hèn, ti tiện: "abjectement" mô tả một hành động được thực hiện với thái độ hèn hạ, đáng khinh, thiếu hoàn toàn phẩm giá và lòng tự trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il s'est excusé abjectement, rampant aux pieds de son supérieur. (Hắn ta xin lỗi một cách đê hèn, bò dưới chân cấp trên.)
- Le traître a accepté abjectement toutes les conditions de l'ennemi. (Kẻ phản bội đã chấp nhận một cách ti tiện mọi điều kiện của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'humilier abjectement": tự hạ mình một cách nhục nhã.
- Pour garder son poste, il s'est humilié abjectement. (Để giữ được chức vụ, anh ta đã tự hạ mình một cách nhục nhã.)
"Servir abjectement": phục vụ một cách nô lệ, quỵ lụy.
- Il sert abjectement les intérêts de ce régime corrompu. (Hắn phục vụ một cách quỵ lụy cho lợi ích của chế độ tham nhũng đó.)
Biến thể và từ gần giống
Abject, abjecte (tính từ): đê hèn, ti tiện, hèn hạ.
- une personne abjecte (một kẻ đê hèn)
- une pauvreté abjecte (sự nghèo khổ cùng cực/đáng thương)
Abjection (danh từ): sự đê hèn, sự hèn hạ, tình trạng khốn cùng.
- tomber dans l'abjection (rơi vào cảnh khốn cùng/sự đê hèn)
Từ đồng nghĩa
- Bassement: một cách hèn hạ, đê tiện.
- Servilement: một cách nô lệ, quỵ lụy.
- Lâchement: một cách hèn nhát (nhấn mạnh sự thiếu can đảm).
Từ trái nghĩa
- Dignement: một cách đàng hoàng, đường hoàng.
- Fièrement: một cách kiêu hãnh, tự hào.
- Noblement: một cách cao thượng.
phó từ
- một cách đê hèn, ti tiện.