abjurer

abjurer

An abjurer renounces a former belief in a public ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Người từ bỏ, người khước từ một niềm tin, một lời tuyên thệ, hoặc một quyền lợi một cách long trọng dứt khoát. Từ này thường mang tính trang trọng lịch sử, ám chỉ hành động từ bỏ một cách chính thức.

dụ sử dụng
  • (Sau phiên tòa, người từ bỏ đó đã công khai khước từ lòng trung thành trước đây của mình đối với vương quyền.)
  • (Người từ bỏ rời khỏi tu viện, sau khi chính thức từ bỏ lời thề của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Abjurer of heresy: Người từ bỏ giáo, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo thời Trung cổ.

    • The abjurer of heresy was welcomed back into the church. (Người từ bỏ giáo đã được chào đón trở lại nhà thờ.)
  • Abjurer of citizenship: Người từ bỏ quốc tịch.

    • He became an abjurer of citizenship to avoid military service. (Anh ta trở thành người từ bỏ quốc tịch để tránh nghĩa vụ quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Abjure (động từ): Từ bỏ, khước từ một cách long trọng.

    • She had to abjure her old beliefs to join the new religion. ( ấy phải từ bỏ những niềm tin để gia nhập tôn giáo mới.)
  • Abjuration (danh từ): Hành động từ bỏ, lời tuyên thệ từ bỏ.

    • The abjuration of the treaty was a significant political move. (Việc từ bỏ hiệp ước một động thái chính trị quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Renouncer: Người từ bỏ (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp ).
  • Rejecter: Người khước từ (mang tính chung chung hơn, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abjure from: Từ bỏ khỏi (một thứ đó), nhưng cụm này ít phổ biến; thường dùng trực tiếp "abjure" + tân ngữ.
    • He abjured from the practice of magic. (Anh ta từ bỏ việc thực hành ma thuật.) — Lưu ý: Cách dùng này có thể thay bằng "He abjured the practice of magic."
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abjurer". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp hoặc lịch sử.