ablatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Trạng cách: Một cách ngữ pháp trong một số ngôn ngữ (như tiếng Latinh, tiếng Phạn, tiếng Phần Lan), thường biểu thị nguồn gốc, sự tách rời, hoặc phương tiện. Trong tiếng Latinh, đây là cách thứ sáu.
Tính từ:
- Có thể hoặc dễ bị tải mòn, bào mòn: (Thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến) Mô tả một vật liệu hoặc bề mặt dễ bị mài mòn hoặc xói mòn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- En latin, l'ablatif est un cas grammatical. (Trong tiếng Latinh, trạng cách là một cách ngữ pháp.)
- Le mot "Roma" devient "Romā" à l'ablatif. (Từ "Roma" trở thành "Romā" ở trạng cách.)
Tính từ:
- Cette roche est très ablatif sous l'action des vagues. (Loại đá này rất dễ bị bào mòn dưới tác động của sóng biển.) (Cách dùng chuyên ngành)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'ablatif": Ở trạng cách (dùng trong phân tích ngữ pháp).
- Ce nom est décliné à l'ablatif. (Danh từ này được biến cách ở trạng cách.)
"Ablatif absolu": (Ngôn ngữ học Latinh) Cụm từ độc lập cấu tạo bởi một danh từ và một phân từ ở trạng cách, diễn tả một hoàn cảnh.
- "Urbe capta" est un exemple d'ablatif absolu. ("Urbe capta" là một ví dụ về trạng cách tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ablation (danh từ giống cái): Sự cắt bỏ, sự tách bỏ (trong y học, địa chất); sự bào mòn.
- Ablatable (tính từ): Có thể bào mòn, có thể tách bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ngôn ngữ học): Cas de séparation (cách tách rời - mô tả chức năng).
- Tính từ: Érosif (dễ xói mòn), friable (dễ vỡ vụn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)
tính từ
- có thể hoặc dễ bị tải mòn.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) trạng cách (cách chia thứ sáu trong văn thể Latinh).