abnormity

/æb'nɔ:məlsi/ Cách viết khác : (abnormality) /æbnɔ:'mæliti/ (abnormity) /æb'nɔ:miti/
Học thuật
Thân thiện
abnormity

An abnormity in the leaf's shape caught the botanist's eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường: Trạng thái hoặc đặc điểm khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường hoặc so với những được mong đợi.
    • Vật kỳ quái, quái vật: Một sinh vật hoặc vật thể hình dạng hoặc đặc điểm dị thường, kỳ lạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abnormity in the test results required further investigation. (Sự bất thường trong kết quả kiểm tra đòi hỏi phải điều tra thêm.)
    • The old legend spoke of a terrifying abnormity living in the cave. (Truyền thuyết xưa kể về một quái vật đáng sợ sống trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detect an abnormity": phát hiện ra một sự bất thường.

    • The new software helps to detect any abnormity in the system's performance. (Phần mềm mới giúp phát hiện bất kỳ sự bất thường nào trong hiệu suất hệ thống.)
  • "a statistical abnormity": một sự bất thường về mặt thống .

    • Such a high score is a statistical abnormity. (Một điểm số cao như vậy một sự bất thường về mặt thống .)
Biến thể từ gần giống
  • Abnormality (n): (từ thông dụng hơn) sự bất thường, dị tật.

    • The scan revealed a minor abnormality. (Bản quét cho thấy một dị tật nhỏ.)
  • Anomaly (n): sự bất thường, ngoại lệ (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).

    • This data point is an anomaly that we need to examine. (Điểm dữ liệu này một ngoại lệ chúng ta cần xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregularity: sự không đều đặn, sự bất thường.
  • Oddity: sự kỳ lạ, vật kỳ dị.
  • Monstrosity: vật quái dị, quái vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

abnormity

An abnormity in the leaf's shape caught the botanist's eye.

danh từ
  1. sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
  2. vật kỳ quái, quái vật