abolitionism
/,æbə'liʃənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa bãi nô: Một phong trào chính trị và xã hội có mục tiêu chấm dứt chế độ nô lệ và buôn bán nô lệ.
- Học thuyết vận động cho việc xóa bỏ chế độ nô lệ: Một hệ tư tưởng ủng hộ việc bãi bỏ hoàn toàn chế độ nô lệ dựa trên các nguyên tắc đạo đức, tôn giáo hoặc nhân quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Abolitionism gained momentum in the 19th century. (Chủ nghĩa bãi nô đã có được đà phát triển vào thế kỷ 19.)
- His speeches were powerful tools for abolitionism. (Những bài phát biểu của ông là công cụ mạnh mẽ cho chủ nghĩa bãi nô.)
- The history of abolitionism is complex and spans many countries. (Lịch sử của chủ nghĩa bãi nô rất phức tạp và trải dài qua nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral abolitionism": Chủ nghĩa bãi nô dựa trên lập trường đạo đức, thường gắn liền với các nhóm tôn giáo.
- The Quakers were known for their moral abolitionism. (Nhóm người Quaker được biết đến với chủ nghĩa bãi nô dựa trên đạo đức của họ.)
"Radical abolitionism": Chủ nghĩa bãi nô cấp tiến, ủng hộ việc bãi bỏ ngay lập tức và toàn diện mà không có sự bồi thường cho chủ nô.
- William Lloyd Garrison was a leader of radical abolitionism. (William Lloyd Garrison là một lãnh đạo của chủ nghĩa bãi nô cấp tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Abolition (n): Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ (một chế độ, luật lệ).
- The abolition of slavery was a long struggle. (Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cuộc đấu tranh lâu dài.)
Abolitionist (n): Người theo chủ nghĩa bãi nô, nhà hoạt động chống chế độ nô lệ.
- Frederick Douglass was a famous abolitionist. (Frederick Douglass là một nhà hoạt động bãi nô nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Emancipation movement: Phong trào giải phóng (nô lệ).
- Anti-slavery movement: Phong trào chống chế độ nô lệ.
Thành ngữ liên quan
- "The cause of abolitionism": Sự nghiệp của chủ nghĩa bãi nô.
- She dedicated her life to the cause of abolitionism. (Bà đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp của chủ nghĩa bãi nô.)
danh từ
- (sử học) chủ nghĩa bãi nô