abolitionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người theo chủ nghĩa phế nô: Một người ủng hộ và vận động cho việc xóa bỏ chế độ nô lệ.
- Tính từ:
- (Thuộc) chủ nghĩa phế nô: Miêu tả những gì liên quan đến học thuyết hoặc phong trào đấu tranh nhằm chấm dứt chế độ nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Victor Schœlcher était un abolitionniste français célèbre. (Victor Schœlcher là một nhà phế nô nổi tiếng người Pháp.)
- Les abolitionnistes ont lutté pendant des décennies pour mettre fin à l'esclavage. (Các nhà phế nô đã đấu tranh trong nhiều thập kỷ để chấm dứt chế độ nô lệ.)
- Tính từ:
- Il a rejoint un mouvement abolitionniste. (Anh ấy đã tham gia một phong trào phế nô.)
- Ses idées abolitionnistes étaient considérées comme radicales à l'époque. (Những tư tưởng phế nô của ông bị coi là cực đoan vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Discours abolitionniste: Bài diễn văn, lập luận ủng hộ việc bãi bỏ nô lệ.
- Son discours abolitionniste a ému l'assemblée. (Bài diễn văn phế nô của ông đã làm cả hội trường xúc động.)
- Société abolitionniste: Hội, tổ chức vận động cho việc xóa bỏ nô lệ.
- Cette société abolitionniste a publié de nombreux pamphlets. (Hội phế nô này đã xuất bản nhiều tập sách nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abolition (danh từ giống cái): Sự bãi bỏ, sự phế bỏ (đặc biệt là chế độ nô lệ).
- L'abolition de l'esclavage a été proclamée en 1848. (Sự phế bỏ chế độ nô lệ được tuyên bố vào năm 1848.)
- Abolir (động từ): Bãi bỏ, hủy bỏ.
- La loi vise à abolir cette pratique. (Luật nhằm mục đích bãi bỏ tập quán này.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Militant anti-esclavagiste (chiến sĩ chống chế độ nô lệ), défenseur de l'abolition (người bảo vệ sự phế nô).
- Tính từ: Anti-esclavagiste (chống chế độ nô lệ), en faveur de l'abolition (ủng hộ sự phế bỏ).
Thành ngữ liên quan
- Se faire le promoteur d'une campagne abolitionniste: Tự mình trở thành người đề xướng, ủng hộ một chiến dịch phế nô.
- Il s'est fait le promoteur d'une campagne abolitionniste dans tout le pays. (Ông ấy đã tự mình trở thành người đề xướng một chiến dịch phế nô trên khắp cả nước.)
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa phế nô
- Se faire le promoteur d'une campagne abolitionnistetự làm một người ủng hộ phong trào phế nô.
danh từ giống đực
- người theo chủ nghĩa phế nô.