abomasum
Định nghĩa
Danh từ: - Dạ múi khế: "abomasum" là ngăn thứ tư và cuối cùng trong dạ dày của động vật nhai lại (như bò, cừu, dê). Đây là nơi diễn ra quá trình tiêu hóa chính, tương tự như dạ dày đơn của động vật không nhai lại.
Ví dụ sử dụng
- (Dạ múi khế rất cần thiết để phân giải protein ở động vật nhai lại.)
- (Ở bê con, dạ múi khế phát triển đầy đủ và hoạt động như một dạ dày thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"abomasal" (tính từ): thuộc về dạ múi khế.
- Abomasal ulcers can occur in young ruminants. (Loét dạ múi khế có thể xảy ra ở động vật nhai lại non.)
"abomasal displacement": sự lệch vị trí của dạ múi khế, một tình trạng bệnh lý thường gặp ở bò sữa.
- Veterinarians often treat abomasal displacement by surgery. (Bác sĩ thú y thường điều trị lệch dạ múi khế bằng phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Abomasal (adj): thuộc về dạ múi khế.
- Abomasitis (n): viêm dạ múi khế.
- Abomasitis is common in young lambs fed on milk replacers. (Viêm dạ múi khế phổ biến ở cừu non được cho ăn sữa thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Rennet stomach: dạ dày chứa men rennet (thường dùng trong sản xuất phô mai).
- True stomach: dạ dày thực thụ (so sánh với ba ngăn trước là dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "abomasum" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "abomasum".