opiumism

/'oupjəmizm/
Học thuật
Thân thiện
opiumism

A man suffers from the debilitating effects of opiumism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiện thuốc phiện: "opiumism" tình trạng nghiện ngập, lệ thuộc vào chất ma túy tên thuốc phiện (opium). Từ này mô tả hội chứng nghiện các tác hại về thể chất, tinh thần do việc sử dụng thuốc phiện gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor wrote a paper on the effects of opiumism in the 19th century. (Vị bác sĩ đã viết một bài báo về những ảnh hưởng của chứng nghiện thuốc phiện vào thế kỷ 19.)
    • Opiumism was a serious social problem in that region. (Chứng nghiện thuốc phiện từng một vấn đề xã hội nghiêm trọngkhu vực đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ravages of opiumism": những tàn phá của chứng nghiện thuốc phiện.
    • The novel depicts the ravages of opiumism on a family. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những tàn phá của chứng nghiện thuốc phiện đối với một gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Opium (n): thuốc phiện (chất ma túy gây nghiện).

    • Opium is derived from the poppy plant. (Thuốc phiện được chiết xuất từ cây anh túc.)
  • Opium den (n): sòng thuốc phiện, nơi người ta hút thuốc phiện.

    • The police raided an illegal opium den. (Cảnh sát đột kích một sòng thuốc phiện bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Opium addiction: chứng nghiện thuốc phiện.
  • Opium habituation: tình trạng quen thuốc phiện, nghiện thuốc phiện.
Lưu ý
  • "Opiumism" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, lịch sử hoặc xã hội học. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm từ như "opium addiction" hoặc "opioid use disorder" (rối loạn sử dụng chất dạng thuốc phiện) thường phổ biến hơn.
opiumism

A man suffers from the debilitating effects of opiumism.

danh từ
  1. sự nghiện thuốc phiện