abominablement

Học thuật
Thân thiện
abominablement

Il chante abominablement lors de la répétition.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ghê tởm, một cách kinh khủng: Diễn tả một hành động được thực hiệnmức độ rất tồi tệ, đáng chê trách hoặc gây khó chịu.
    • Một cách tồi tệ, một cách thảm hại: Diễn tả việc làmđó với chất lượng rất kém, không đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a traité ses employés abominablement. (Anh ta đối xử với nhân viên của mình một cách ghê tởm.)
    • Cette chambre d'hôtel est abominablement sale. (Căn phòng khách sạn này bẩn một cách kinh khủng.)
    • L'équipe a perdu car elle a joué abominablement. (Đội đã thua đã chơi một cách thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abominablement" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực cực đoan của một tính từ khác đi sau .
    • Elle est abominablement méchante. ( ấy vô cùng độc ác.)
    • Ce film est abominablement ennuyeux. (Bộ phim này chán một cách kinh khủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abominable (tính từ): ghê tởm, kinh khủng, tồi tệ.
    • Un temps abominable. (Thời tiết kinh khủng.)
  • Abomination (danh từ): điều ghê tởm, tội ác.
    • Commettre une abomination. (Phạm một tội ác ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Horriblement: một cách khủng khiếp.
  • Affreusement: một cách ghê gớm, khủng khiếp.
  • Atrocement: một cách tàn bạo, dã man.
  • Très mal: rất tệ (ít nhấn mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Admirablement: một cách đáng ngưỡng mộ.
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo.
  • Magnifiquement: một cách tuyệt vời.
abominablement

Il chante abominablement lors de la répétition.

phó từ
  1. một cách ghê tởm, tồi tệ
    • Chanter abominablement
      hát tồi tệ.