abondanciste
Học thuậtThân thiện
Un homme politique abondanciste prononce un discours sur la croissance économique.
Định nghĩa
- Danh từ (kinh tế chính trị):
- Người theo chủ thuyết sung túc: Người ủng hộ hoặc tin theo học thuyết kinh tế cho rằng sự sung túc, dồi dào về hàng hóa và dịch vụ là có thể đạt được và là mục tiêu chính của nền kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les abondancistes croient en la possibilité d'une prospérité générale. (Những người theo chủ thuyết sung túc tin vào khả năng đạt được sự thịnh vượng chung.)
- Cet économiste est un abondanciste convaincu. (Nhà kinh tế học này là một người theo chủ thuyết sung túc đầy tin tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lý thuyết kinh tế hoặc phân tích lịch sử các trường phái tư tưởng kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Abondancisme (danh từ): Chủ thuyết sung túc, học thuyết kinh tế ủng hộ sự dồi dào.
Từ đồng nghĩa
- Partisan de l'abondancisme: Người ủng hộ chủ thuyết sung túc.
- Adhérent à la théorie de l'abondance: Người theo học thuyết về sự sung túc.
Un homme politique abondanciste prononce un discours sur la croissance économique.
danh từ
- (kinh tế chính trị) người theo chủ thuyết sung túc.