abonnissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cải thiện, sự trở nên tốt hơn: "abonnissement" là một danh từ hiếm gặp, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn, được cải thiện so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On observe un abonnissement notable de la situation économique. (Người ta quan sát thấy một sự cải thiện đáng kể của tình hình kinh tế.)
- L'abonnissement de son état de santé est une bonne nouvelle. (Sự trở nên tốt hơn trong tình trạng sức khỏe của anh ấy là một tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en voie d'abonnissement": đang trong quá trình được cải thiện.
- La qualité de l'air dans la ville est en voie d'abonnissement. (Chất lượng không khí trong thành phố đang trong quá trình được cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Amélioration (n.f): sự cải thiện, sự cải tiến (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Cette réforme a permis une nette amélioration. (Cuộc cải cách này đã cho phép một sự cải thiện rõ rệt.)
Bonification (n.f): sự làm cho tốt hơn, sự cải thiện (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thương mại).
- La bonification des terres agricoles. (Việc cải tạo đất nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Amélioration: sự cải thiện.
- Progrès: sự tiến bộ.
- Perfectionnement: sự hoàn thiện.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: "Abonnissement" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng từ "amélioration" thay thế.
- Không nhầm lẫn: Từ này không liên quan đến "abonnement" (danh từ giống đực có nghĩa là sự đăng ký dài hạn, sự thuê bao).
danh từ giống đực
- (hiếm) sự cải thiện, sự trở nên tốt hơn