abortiveness
/ə'bɔ:tivnis/
Học thuậtThân thiện
The experiment's abortiveness was clear from the stunted growth of the plants.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đẻ non: Tình trạng một thai kỳ hoặc quá trình sinh sản kết thúc trước khi đạt đến giai đoạn hoàn thiện, dẫn đến kết quả không thành công.
- Sự non yếu, sự chết non chết yểu: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sinh vật, ý tưởng, hoặc dự án không phát triển đầy đủ, thiếu sức sống và thất bại trong việc đạt được mục tiêu cuối cùng.
- Sự không phát triển đầy đủ (sinh vật học): Trong sinh học, đây là tình trạng một cơ quan, mô, hoặc quá trình sinh học ngừng phát triển sớm, không đạt được hình thái hoặc chức năng hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abortiveness of the plan was evident from the start. (Sự non yếu của kế hoạch đã rõ ràng ngay từ đầu.)
- Scientists studied the abortiveness of the seed development in the hybrid plants. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự không phát triển đầy đủ của hạt ở các cây lai.)
- The project's abortiveness was a disappointment to the entire team. (Sự thất bại non yếu của dự án là một nỗi thất vọng cho toàn bộ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abortiveness of effort": Sự vô ích, không có kết quả của nỗ lực.
- He felt the abortiveness of his efforts to change the system. (Anh ấy cảm nhận được sự vô ích trong những nỗ lực thay đổi hệ thống của mình.)
- "inherent abortiveness": Tính chất thất bại tiềm ẩn, vốn có.
- The inherent abortiveness of the scheme made it unpopular. (Tính chất thất bại vốn có của kế hoạch khiến nó không được ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Abortive (tính từ): non yếu, thất bại, không thành công.
- an abortive attempt (một nỗ lực thất bại)
- Abortion (danh từ): sự phá thai; sự hủy bỏ (một kế hoạch).
- Abort (động từ): hủy bỏ, chấm dứt sớm; đẻ non.
Từ đồng nghĩa
- Futility: sự vô ích, không có kết quả.
- Unsuccessfulness: sự không thành công.
- Prematurity: tính non yếu, sự chưa chín muồi.
Từ trái nghĩa
- Successfulness: sự thành công.
- Fruitfulness: sự sinh lợi, có kết quả.
- Maturation: sự trưởng thành, phát triển hoàn chỉnh.
The experiment's abortiveness was clear from the stunted growth of the plants.
danh từ
- sự đẻ non
- sự non yếu, sự chết non chết yểu
- (sinh vật học) sự không phát triển đầy đủ