about turn

about turn

The soldier performed a crisp about turn on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay ngoắt 180 độ (đặc biệt trong đội hình quân sự): "about turn" hành động xoay người hoặc đổi hướng hoàn toàn, thường được thực hiện theo lệnh trong quân đội hoặc diễn tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers performed an about turn on command. (Những người lính thực hiện một sự quay ngoắt 180 độ theo lệnh.)
    • He made an about turn and walked away without a word. (Anh ấy quay ngoắt 180 độ bước đi không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do an about turn": thực hiện sự thay đổi hướng hoặc quyết định đột ngột.
    • The company did an about turn on its policy after public criticism. (Công ty đã thay đổi hoàn toàn chính sách sau khi bị chỉ trích công khai.)
    • She did an about turn and decided to study law instead of medicine. ( ấy đã quyết định thay đổi hoàn toàn chọn học luật thay vì y khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • About-face (n): sự quay ngoắt 180 độ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong quân sự hoặc nghĩa bóng).
    • The politician's about-face on the issue surprised everyone. (Sự thay đổi hoàn toàn quan điểm của chính trị gia về vấn đề này đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Turnaround: sự thay đổi hướng hoặc quyết định hoàn toàn.
    • The team made a remarkable turnaround in the second half. (Đội đã một sự thay đổi hoàn toàn đáng kinh ngạc trong hiệp hai.)
  • Reversal: sự đảo ngược, thay đổi ngược lại.
    • The court ordered a reversal of the earlier decision. (Tòa án đã ra lệnh đảo ngược quyết định trước đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Do a complete about turn: thay đổi hoàn toàn ý kiến hoặc hướng đi.
    • After the scandal, the CEO did a complete about turn on the company's ethics policy. (Sau vụ bê bối, CEO đã thay đổi hoàn toàn chính sách đạo đức của công ty.)