about turn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quay ngoắt 180 độ (đặc biệt trong đội hình quân sự): "about turn" là hành động xoay người hoặc đổi hướng hoàn toàn, thường được thực hiện theo lệnh trong quân đội hoặc diễn tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers performed an about turn on command. (Những người lính thực hiện một sự quay ngoắt 180 độ theo lệnh.)
- He made an about turn and walked away without a word. (Anh ấy quay ngoắt 180 độ và bước đi không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do an about turn": thực hiện sự thay đổi hướng hoặc quyết định đột ngột.
- The company did an about turn on its policy after public criticism. (Công ty đã thay đổi hoàn toàn chính sách sau khi bị chỉ trích công khai.)
- She did an about turn and decided to study law instead of medicine. (Cô ấy đã quyết định thay đổi hoàn toàn và chọn học luật thay vì y khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- About-face (n): sự quay ngoắt 180 độ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong quân sự hoặc nghĩa bóng).
- The politician's about-face on the issue surprised everyone. (Sự thay đổi hoàn toàn quan điểm của chính trị gia về vấn đề này đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Turnaround: sự thay đổi hướng hoặc quyết định hoàn toàn.
- The team made a remarkable turnaround in the second half. (Đội đã có một sự thay đổi hoàn toàn đáng kinh ngạc trong hiệp hai.)
- Reversal: sự đảo ngược, thay đổi ngược lại.
- The court ordered a reversal of the earlier decision. (Tòa án đã ra lệnh đảo ngược quyết định trước đó.)
Thành ngữ liên quan
- Do a complete about turn: thay đổi hoàn toàn ý kiến hoặc hướng đi.
- After the scandal, the CEO did a complete about turn on the company's ethics policy. (Sau vụ bê bối, CEO đã thay đổi hoàn toàn chính sách đạo đức của công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống