aboutement

Học thuật
Thân thiện
aboutement

L'ingénieur vérifie l'aboutement des deux sections de tuyau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nối (hai đầu): Hành động hoặc kết quả của việc ghép, nối hai đầu của một vật thể lại với nhau để tạo thành một tổng thể liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aboutement des deux tuyaux a été réalisé par le plombier. (Việc nối hai đầu ống nước đã được thợ sửa ống nước thực hiện.)
    • L'aboutement de ces idées forme un projet cohérent. (Sự nối kết những ý tưởng này tạo thành một dự án mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'aboutement": điểm nối, điểm kết thúc hoặc điểm hội tụ.
    • Ce traité est le point d'aboutement de longues négociations. (Hiệp ước nàyđiểm kết thúc của những cuộc đàm phán dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Abouter (động từ): nối, ghép hai đầu lại.
    • Il faut abouter les deux pièces de bois. (Cần phải nối hai đầu mảnh gỗ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Jonction: sự nối, chỗ nối.
  • Raccordement: sự nối, sự kết nối.
  • Assemblage: sự lắp ráp, sự ghép nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

aboutement

L'ingénieur vérifie l'aboutement des deux sections de tuyau.

danh từ giống đực
  1. sự nối (hai đầu).

Từ gần giống