abattement

Học thuật
Thân thiện
abattement

L'homme est dans un état d'abattement profond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mệt mỏi, sự ủ rũ, sự suy sụp: Trạng thái tinh thần thể chất suy giảm mạnh, cảm thấy kiệt sức, chán nản thiếu năng lượng.
    • Sự giảm trừ, sự khấu trừ (thuế): Khoản được trừ ra từ tổng thu nhập hoặc số tiền phải nộp để tính ra số thuế thực tế phải đóng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tinh thần/thể chất:

    • La mauvaise nouvelle l'a plongé dans un profond abattement. (Tin xấu đã khiến anh ta rơi vào tình trạng suy sụp sâu sắc.)
    • Son abattement était visible après des semaines de travail intense. (Sự mệt mỏi của anh ấy có thể thấy sau nhiều tuần làm việc căng thẳng.)
  • Nghĩa tài chính/thuế:

    • Les personnes âgées bénéficient d'un abattement fiscal. (Người cao tuổi được hưởng một khoản giảm trừ thuế.)
    • Le calcul de l'impôt tient compte d'un abattement de 10%. (Việc tính thuế tính đến khoản giảm trừ 10%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à l'abattement": Bị sự suy sụp/ủ rũ giày vò.

    • Après l'échec, il était en proie à l'abattement. (Sau thất bại, anh ta bị nỗi suy sụt giày vò.)
  • "Abattement pour charges de famille": Khoản giảm trừ thuế gánh nặng gia đình (ví dụ: có con cái).

    • Le montant de l'abattement pour charges de famille dépend du nombre d'enfants. (Số tiền giảm trừ gánh nặng gia đình phụ thuộc vào số con.)
Biến thể từ gần giống
  • Abattre (động từ): Đánh đổ, làm suy sụp, hạ xuống.

    • Cette nouvelle l'a abattu. (Tin này đã làm anh ta suy sụp.)
  • Abattu (tính từ): Mệt mỏi, ủ rũ, suy sụp.

    • Il avait un regard abattu. (Anh ấy ánh mắt ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tinh thần/thể chất: Découragement (sự nản lòng), prostration (sự kiệt quệ), dépression (sự chán nản, trầm cảm).
  • Nghĩa tài chính: Réduction (sự giảm), déduction (sự khấu trừ), dégrèvement (sự miễn giảm thuế).
Các cụm từ liên quan
  • Taux d'abattement: Mức giảm trừ.

    • Le taux d'abattement appliqué est de 40%. (Mức giảm trừ được áp dụng là 40%.)
  • Se relever de son abattement: Vượt qua khỏi sự suy sụp của mình.

    • Il a mis du temps à se relever de son abattement. (Anh ấy mất một thời gian để vượt qua sự suy sụt của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans l'abattement: Rơi vào tình trạng suy sụp.
    • À force de soucis, elle est tombée dans l'abattement. ( quá nhiều lo âu, ấy đã rơi vào tình trạng suy sụp.)
abattement

L'homme est dans un état d'abattement profond.

danh từ giống đực
  1. xem abattage
  2. sự mệt mỏi; sự ủ rũ
    • Être dans un état d'abattement profond
      trong tâm trạng thật ủ rũ
  3. giảm miễn (thuế)
    • Un abattement de dix pour cent
      giảm thuế mười phần trăm.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abattement"