above-ground
/ə'bʌv,graund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trên mặt đất: Mô tả vị trí hoặc đặc điểm của một thứ gì đó không nằm dưới lòng đất, mà ở bề mặt hoặc phía trên mặt đất.
- Còn sống, còn tồn tại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái đang sống, đang hiện hữu trên đời.
Phó từ:
- Ở trên mặt đất: Mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái diễn ra tại vị trí trên mặt đất.
- Lúc còn sống: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả thời gian hoặc trạng thái khi một người còn đang sống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The above-ground portion of the plant is thriving. (Phần ở trên mặt đất của cây đang phát triển tốt.)
- They built an above-ground shelter. (Họ đã xây một nơi trú ẩn ở trên mặt đất.)
Phó từ:
- The rabbits live above-ground. (Những con thỏ sống ở trên mặt đất.)
- He was a kind man above-ground. (Ông ấy là một người đàn ông tốt bụng lúc còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Above-ground pool": bể bơi lắp đặt trên mặt đất, không chôn xuống đất.
- They installed an above-ground pool in their backyard. (Họ lắp đặt một bể bơi trên mặt đất trong sân sau.)
"Above-ground burial": (trong khảo cổ) chỉ việc chôn cất hoặc đặt thi thể trên mặt đất, không chôn sâu dưới đất.
- Some ancient cultures practiced above-ground burial in tombs. (Một số nền văn hóa cổ đại thực hành chôn cất trên mặt đất trong các lăng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aboveground (adj, adv): Cách viết liền, đồng nghĩa với "above-ground".
- The aboveground railroad was crucial for transportation. (Đường sắt trên mặt đất rất quan trọng cho giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Overground: ở trên mặt đất (thường dùng cho đường sắt, hệ thống giao thông).
- Surface-level: ở cấp độ bề mặt.
- Terrestrial: thuộc về mặt đất, trên cạn.
Từ trái nghĩa
- Underground: dưới lòng đất.
- Subterranean: ở dưới mặt đất.
- Below-ground: ở dưới mặt đất.
tính từ
- ở trên mặt đất
- còn sống trên đời
phó từ
- ở trên mặt đất
- lúc còn sống ở trên đời