abréviatif
Học thuậtThân thiện
L'étudiant utilise un signe abréviatif pour prendre des notes rapidement pendant le cours.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tắt, vắn tắt: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tính chất rút ngắn, viết tắt hoặc được trình bày một cách ngắn gọn so với hình thức đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les signes abréviatifs sont courants dans les notes. (Các ký hiệu viết tắt thường gặp trong các ghi chú.)
- Une forme abréviative du mot. (Một dạng viết tắt của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédé abréviatif": Phương pháp/Thủ pháp rút gọn.
- L'utilisation d'un procédé abréviatif permet de gagner de l'espace. (Việc sử dụng một thủ pháp rút gọn cho phép tiết kiệm không gian.)
Biến thể và từ gần giống
Abréger (động từ): rút ngắn, viết tắt.
- Il faut abréger ce texte trop long. (Cần phải rút ngắn văn bản quá dài này.)
Abréviation (danh từ giống cái): sự viết tắt; chữ viết tắt.
- "Dr" est une abréviation de "Docteur". ("Dr" là chữ viết tắt của "Docteur".)
Từ đồng nghĩa
- Condensé: cô đọng, súc tích.
- Raccourci: rút gọn, tắt (về hình thức diễn đạt).
Lưu ý
- Từ abréviatif chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học hoặc khi mô tả các quy tắc, ký hiệu chính thức. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hơn danh từ abréviation.
L'étudiant utilise un signe abréviatif pour prendre des notes rapidement pendant le cours.
tính từ
- tắt, vắn tắt
- Signes abréviatifsdấu tắt.