abracadabra

/,æbrəkə'dæbrə/
Học thuật
Thân thiện
abracadabra

A magician says "abracadabra" and pulls a rabbit from his hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu thần chú: Một từ hoặc cụm từ được sử dụng trong ảo thuật, thường được cho sức mạnh ma thuật để tạo ra điều kỳ diệu hoặc biến đổi sự vật.
    • Lời nói khó hiểu, vô nghĩa: Dùng để chỉ những lời nói hoặc văn bản nghe có vẻ bí ẩn, phức tạp nhưng thực chất không ý nghĩa rõ ràng hoặc chỉ sự hỗn độn của âm thanh chữ cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magician waved his wand and shouted, "Abracadabra!" (Nhà ảo thuật vung cây đũa thần to, "Abracadabra!")
    • His explanation was just a lot of abracadabra to me. (Lời giải thích của anh ta đối với tôi chỉ một mớ lời lẽ khó hiểu.)
    • Don't be fooled by the technical abracadabra in the contract. (Đừng để bị đánh lừa bởi những thuật ngữ khó hiểu trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thán từ: Trong ngữ cảnh không chính thức, "abracadabra" có thể được thốt lên như một câu nói đùa để báo hiệu một sự biến đổi kỳ diệu hoặc bất ngờ.
    • He put the ingredients in the pot, said "Abracadabra!" and presented the finished dish. (Anh ta bỏ nguyên liệu vào nồi, nói "Abracadabra!" trình bày món ăn đã hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Incantation (n): Câu thần chú, bài chú (từ trang trọng hơn, thường dùng trong nghi lễ hoặc phép thuật).
  • Gibberish (n): Lời nói vô nghĩa, lảm nhảm (nhấn mạnh tính chất không hiểu được).
  • Mumbo jumbo (n): Lời nói vô nghĩa, mê tín (thường mang sắc thái chế giễu).
Từ đồng nghĩa
  • Magic word: Từ thần kỳ.
  • Hocus-pocus: Câu thần chú (thường dùng trong ảo thuật, có thể mang nghĩa lừa bịp).
  • Nonsense: Chuyện vô lý, vô nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Like abracadabra: Như một phép màu, xảy ra rất nhanh bất ngờ.
    • The problem was solved like abracadabra. (Vấn đề đã được giải quyết như một phép màu.)
abracadabra

A magician says "abracadabra" and pulls a rabbit from his hat.

danh từ
  1. câu thần chú
  2. lời nói khó hiểu