abradant

/ə'breidənt/
Học thuật
Thân thiện
abradant

A worker uses an abradant to smooth the wooden surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất mài mòn: Một chất liệu cứng được sử dụng để mài, đánh bóng, hoặc làm mòn bề mặt của một vật khác thông qua ma sát.
    • Dụng cụ mài mòn: Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để mài mòn, làm nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt.
  2. Tính từ:

    • tính chất mài mòn: Mô tả một chất liệu hoặc vật thể khả năng làm mòn, cọ xát hoặc mài mòn bề mặt vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sandpaper is a common abradant used in woodworking. (Giấy nhám một chất mài mòn phổ biến được sử dụng trong nghề mộc.)
    • The machine uses a rotating abradant to smooth the metal surface. (Máy sử dụng một dụng cụ mài mòn quay để làm nhẵn bề mặt kim loại.)
  • Tính từ:

    • The abradant particles in the cleaner help remove tough stains. (Các hạt tính mài mòn trong chất tẩy rửa giúp loại bỏ vết bẩn cứng đầu.)
    • Be careful with that abradant cloth; it might scratch the glass. (Hãy cẩn thận với miếng vải tính mài mòn đó; có thể làm xước kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật sản xuất: "Abradant" thường được dùng để chỉ các vật liệu như alumina, silicon carbide, hoặc kim cương được sử dụng trong các quy trình gia công chính xác.
    • Diamond is the hardest abradant known and is used for cutting very tough materials. (Kim cương chất mài mòn cứng nhất được biết đến được dùng để cắt các vật liệu rất cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrasive (adj & n): (tính từ/danh từ) cùng nghĩa với "abradant", chỉ chất mài mòn hoặc tính mài mòn. Từ này phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày.

    • Use an abrasive sponge to clean the pan. (Dùng miếng bọt biển tính mài mòn để làm sạch chảo.)
  • Abrasion (n): Sự mài mòn, vết trầy xước.

    • The abrasion on the table was caused by a rough object. (Vết mài mòn trên bàn là do một vật thể thô ráp gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất mài mòn): Grinding agent, polishing agent, scourer.
  • Tính từ ( tính mài mòn): Grinding, erosive, scouring.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "abradant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "abradant")

abradant

A worker uses an abradant to smooth the wooden surface.

tính từ
  1. làm mòn, mài mòn
danh từ
  1. chất mài mòn

Từ đồng nghĩa