abradant
/ə'breidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất mài mòn: Một chất liệu cứng được sử dụng để mài, đánh bóng, hoặc làm mòn bề mặt của một vật khác thông qua ma sát.
- Dụng cụ mài mòn: Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để mài mòn, làm nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt.
Tính từ:
- Có tính chất mài mòn: Mô tả một chất liệu hoặc vật thể có khả năng làm mòn, cọ xát hoặc mài mòn bề mặt vật khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sandpaper is a common abradant used in woodworking. (Giấy nhám là một chất mài mòn phổ biến được sử dụng trong nghề mộc.)
- The machine uses a rotating abradant to smooth the metal surface. (Máy sử dụng một dụng cụ mài mòn quay để làm nhẵn bề mặt kim loại.)
Tính từ:
- The abradant particles in the cleaner help remove tough stains. (Các hạt có tính mài mòn trong chất tẩy rửa giúp loại bỏ vết bẩn cứng đầu.)
- Be careful with that abradant cloth; it might scratch the glass. (Hãy cẩn thận với miếng vải có tính mài mòn đó; nó có thể làm xước kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và sản xuất: "Abradant" thường được dùng để chỉ các vật liệu như alumina, silicon carbide, hoặc kim cương được sử dụng trong các quy trình gia công chính xác.
- Diamond is the hardest abradant known and is used for cutting very tough materials. (Kim cương là chất mài mòn cứng nhất được biết đến và được dùng để cắt các vật liệu rất cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Abrasive (adj & n): (tính từ/danh từ) Có cùng nghĩa với "abradant", chỉ chất mài mòn hoặc có tính mài mòn. Từ này phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày.
- Use an abrasive sponge to clean the pan. (Dùng miếng bọt biển có tính mài mòn để làm sạch chảo.)
Abrasion (n): Sự mài mòn, vết trầy xước.
- The abrasion on the table was caused by a rough object. (Vết mài mòn trên bàn là do một vật thể thô ráp gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất mài mòn): Grinding agent, polishing agent, scourer.
- Tính từ (có tính mài mòn): Grinding, erosive, scouring.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "abradant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "abradant")
tính từ
- làm mòn, mài mòn
danh từ
- chất mài mòn